(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reforço
B1
noun Masculino B1 Nghiên cứu ngôn ngữ, Xã hội học, Kinh tế, Nông nghiệp

reforço

[ʁɨˈfoɾsu]
sự tăng cường
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reforço" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de reforçar; aumento de força ou intensidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tăng cường, sự làm mạnh thêm, sự làm gia tăng, sự làm sâu sắc thêm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O reforço das medidas de segurança é essencial para proteger a população."

    "Việc tăng cường các biện pháp an ninh là điều cần thiết để bảo vệ người dân."

  • "Este suplemento alimentar é um reforço para o sistema imunitário."

    "Thực phẩm bổ sung này là một sự tăng cường cho hệ thống miễn dịch."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fortalecimento(sự củng cố) intensificação(sự tăng cường)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: reforços

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reforços
Precisamos de reforços para a equipa.
(Chúng tôi cần tăng cường lực lượng cho đội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reforcinho
Foi só um reforcinho para aguentar até ao jantar.
(Chỉ là một chút tăng cường để cầm cự đến bữa tối thôi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)