fortificar
[fuɾ.ti.fiˈkaɾ]
gia cố
Intermediário (B1)
Significado "fortificar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar mais forte; guarnecer com fortificações.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gia cố, củng cố (một địa điểm) bằng các công trình phòng thủ để bảo vệ nó chống lại sự tấn công.
Exemplos (Ví dụ)
"O exército está a fortificar a fronteira para se proteger de ataques."
"Quân đội đang gia cố biên giới để bảo vệ khỏi các cuộc tấn công."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Clitics: Fortificá-lo, Fortificá-la, Fortificá-los, Fortificá-las. (đặt đại từ tân ngữ sau động từ)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fortifico |
Eu fortifico as paredes para proteger a casa.
(Eu fortifico as paredes para proteger a casa.) |
| Tu | fortificas | |
| Ele/Você | fortifica | |
| Nós | fortificamos | |
| Eles/Vocês | fortificam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fortifiquei |
Ontem, fortifiquei a minha posição na empresa.
(Ontem, fortifiquei a minha posição na empresa.) |
| Tu | fortificaste | |
| Ele/Você | fortificou | |
| Nós | fortificámos | |
| Eles/Vocês | fortificaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | fortificava |
Quando era criança, fortificava os meus castelos de areia na praia.
(Quando era criança, fortificava os meus castelos de areia na praia.) |
| Tu | fortificavas | |
| Ele/Você | fortificava | |
| Nós | fortificávamos | |
| Eles/Vocês | fortificavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu fortificares o teu corpo com uma boa alimentação, terás mais energia para o trabalho."Nếu cậu tăng cường sức khỏe cơ thể bằng một chế độ ăn uống tốt, cậu sẽ có nhiều năng lượng hơn cho công việc.Sử dụng 'fortificares' (ngôi 'tu') ở thì Futuro do Conjuntivo để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở tương lai. Lưu ý dùng đại từ sở hữu 'teu' đi kèm với ngôi 'tu' chuẩn PT-PT.
-
"Assim que o senhor fortificar a estrutura da casa, sentir-se-á muito mais seguro aqui."Ngay khi ông gia cố lại cấu trúc của ngôi nhà, ông sẽ cảm thấy an toàn hơn nhiều khi ở đây.Trong văn phong trang trọng (o senhor), động từ 'fortificar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít của Futuro do Conjuntivo. 'Sentir-se-á' thể hiện quy tắc đặt đại từ giữa động từ (mesóclise) đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu khi dùng thì tương lai.
-
"Enquanto nós estivermos a fortificar estas muralhas, ninguém conseguirá invadir a vila."Trong khi chúng ta đang gia cố những bức tường thành này, không ai có thể xâm nhập được vào ngôi làng.Kết hợp Futuro do Conjuntivo của trợ động từ 'estar' với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estivermos a fortificar) để chỉ một hành động đang tiếp diễn trong tương lai theo đúng chuẩn PT-PT.
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu fortifiques a tua mente com conhecimento antes de enfrentares grandes desafios."Điều quan trọng là bạn phải củng cố tâm trí bằng kiến thức trước khi đối mặt với những thử thách lớn.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'fortifiques' ở Presente do Conjuntivo. Câu này diễn tả một mong muốn hoặc sự cần thiết.
-
"Talvez seja necessário que eles fortifiquem as defesas da cidade antes da tempestade chegar."Có lẽ cần thiết rằng họ củng cố hệ thống phòng thủ của thành phố trước khi cơn bão đến.Động từ 'fortifiquem' chia ở Presente do Conjuntivo, ngôi thứ 3 số nhiều. Câu này thể hiện một khả năng hoặc một điều kiện có thể xảy ra.
-
"Não creio que seja possível que nós fortifiquemos a velha muralha a tempo; está a cair aos bocados."Tôi không nghĩ rằng chúng ta có thể củng cố bức tường thành cũ kịp thời; nó đang rơi từng mảnh.Động từ 'fortifiquemos' chia ở Presente do Conjuntivo, ngôi thứ nhất số nhiều. Cấu trúc 'estar a cair' diễn tả hành động đang diễn ra (tường thành đang rơi). Lưu ý sự khác biệt với Gerundio (caindo).
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a fortificar a tua casa contra possíveis tempestades."Bạn đang gia cố nhà của bạn để chống lại những cơn bão có thể xảy ra.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'estar' được chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a fortificar' diễn tả hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn).
-
"Neste momento, estamos a fortificar as muralhas da cidade para nos protegermos de um possível ataque inimigo."Ngay lúc này, chúng tôi đang gia cố các bức tường thành phố để bảo vệ chúng ta khỏi một cuộc tấn công có thể xảy ra từ kẻ thù.'Estamos a fortificar' là thì tiếp diễn (estar + a + infinitivo) cho ngôi 'nós'. 'Nos' đặt trước động từ vì đứng sau cụm từ 'neste momento'.
-
"O exército está a fortificar as suas posições ao longo da fronteira."Quân đội đang gia cố các vị trí của họ dọc theo biên giới.'Está a fortificar' là thì tiếp diễn (estar + a + infinitivo) cho ngôi thứ 3 số ít. 'Suas' được dùng để chỉ sự sở hữu của 'o exército'.
Thì Tương lai đơn
-
"Acreditamos que o governo fortificará as fronteiras para proteger o país de ameaças externas."Chúng tôi tin rằng chính phủ sẽ củng cố biên giới để bảo vệ đất nước khỏi các mối đe dọa bên ngoài.‘Fortificará’ là dạng chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 3 số ít). Thì này được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai mà người nói tin là chắc chắn.
-
"Tu fortificarás a tua determinação para enfrentares os desafios que surgirão no teu caminho."Bạn sẽ củng cố quyết tâm của mình để đối mặt với những thử thách sẽ xuất hiện trên con đường của bạn.‘Fortificarás’ là dạng chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 2 số ít - 'tu'). Lưu ý cách sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"No futuro, os engenheiros fortificarão a estrutura do edifício para garantir a sua segurança e durabilidade."Trong tương lai, các kỹ sư sẽ củng cố cấu trúc của tòa nhà để đảm bảo an toàn và độ bền của nó.‘Fortificarão’ là dạng chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi 3 số nhiều). Thì này được dùng để diễn tả một hành động có khả năng cao xảy ra trong tương lai. Lưu ý sự khác biệt so với sử dụng 'estar a' cho hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu fortificavas a tua cabana de brincar com ramos e pedras, para que nenhum monstro a derrubasse."Khi còn bé, bạn củng cố túp lều đồ chơi của bạn bằng cành cây và đá, để không con quái vật nào có thể phá nó.Sử dụng 'tu' (bạn) cho văn phong thân mật. 'Fortificavas' là dạng chia thì Pretérito Imperfeito của động từ 'fortificar' ở ngôi 'tu'. Câu này mô tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
-
"Antes da grande tempestade, o governo fortificava as barreiras costeiras, estando a usar sacos de areia e betão para proteger as cidades."Trước trận bão lớn, chính phủ củng cố các rào chắn ven biển, sử dụng bao cát và bê tông để bảo vệ các thành phố.'Fortificava' là dạng chia thì Pretérito Imperfeito của động từ 'fortificar' ở ngôi 'ele/ela/você'. 'Estando a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect).
-
"Nós fortificávamos as nossas mentes com a leitura de livros complexos e debates acalorados, procurando sempre expandir o nosso conhecimento."Chúng tôi củng cố trí óc của mình bằng việc đọc những cuốn sách phức tạp và tranh luận sôi nổi, luôn tìm cách mở rộng kiến thức.'Fortificávamos' là dạng chia thì Pretérito Imperfeito của động từ 'fortificar' ở ngôi 'nós'. Câu này mô tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
