fortuna
[fuɾˈtunɐ]
Liều ăn nhiều
Intermediário (B1)
Significado "fortuna" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A sorte ou o destino que influencia os eventos da vida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vận may, sự may mắn, số phận như một lực lượng bên ngoài, ngẫu nhiên ảnh hưởng đến các vấn đề của con người.
Exemplos (Ví dụ)
"A fortuna sorriu-lhe naquele dia."
"Vận may đã mỉm cười với anh ấy vào ngày hôm đó."
"Acreditava que a sua vida era controlada pela fortuna."
"Anh ấy tin rằng cuộc đời mình bị kiểm soát bởi vận mệnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fortunas |
As fortunas dos ricos muitas vezes vêm de exploração.
(Tài sản của người giàu thường đến từ sự bóc lột.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fortuninha |
Ela ganhou uma fortuninha na loteria.
(Cô ấy đã trúng một món tiền nhỏ trong xổ số.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Ele gastou uma fortuna naquele carro desportivo."Anh ấy đã tiêu cả một gia tài vào chiếc xe thể thao đó.Mạo từ không xác định 'uma' (một) được dùng trước 'fortuna' để chỉ một số tiền rất lớn nhưng không xác định cụ thể, tương đương với cách nói 'cả một gia tài' trong tiếng Việt.
-
"A fortuna daquela família está a diminuir drasticamente."Gia tài của gia đình đó đang suy giảm một cách trầm trọng.Mạo từ xác định 'a' (cái/khối) được sử dụng vì nó đề cập đến 'gia tài' (fortuna) cụ thể của một gia đình đã được xác định ('daquela família'). Cấu trúc 'estar a diminuir' (đang suy giảm) thể hiện hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Dizem que algumas pessoas fizeram umas fortunas com criptomoedas."Người ta nói rằng một vài người đã kiếm được những khoản gia tài kếch xù nhờ tiền điện tử.Mạo từ không xác định số nhiều 'umas' được dùng để chỉ 'những khoản gia tài' (fortunas) một cách chung chung, không cụ thể. 'Umas fortunas' ở đây nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều khối tài sản lớn nhưng không chỉ đích danh chúng.
Thì Tương lai đơn
-
"Tu terás muita fortuna se continuares a trabalhar com dedicação."Bạn sẽ có rất nhiều vận may nếu bạn tiếp tục làm việc với sự cống hiến.'Terás' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ter' (có), chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu'), thể hiện sự dự đoán hoặc chắc chắn về một sự kiện trong tương lai. 'Fortuna' được dùng ở dạng số ít.
-
"A fortuna da empresa estará a crescer exponencialmente no próximo ano."Vận may của công ty sẽ phát triển theo cấp số nhân vào năm tới.'Estará a crescer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì) ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), thể hiện một hành động liên tục sẽ diễn ra trong tương lai. Đây là cách diễn đạt chuẩn Châu Âu (PT-PT) cho thì tiếp diễn. 'Fortuna' được dùng ở dạng số ít.
-
"Mesmo que as fortunas nos sorriam, não esqueceremos as nossas raízes."Ngay cả khi vận may mỉm cười với chúng ta, chúng ta sẽ không quên cội nguồn của mình.'Não esqueceremos' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'esquecer' (quên), chia ở ngôi 'nós' (chúng ta), dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Fortunas' được dùng ở dạng số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a construir a tua própria fortuna, não esperes pela sorte."Cậu đang tự xây dựng vận may của riêng mình, đừng chỉ trông chờ vào số phận.Sử dụng ngôi 'tu' (cậu) thân mật, đi kèm động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás', 'esperes'). Cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' ('estás a construir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A senhora gastou uma fortuna naquele casaco, mas fica-lhe muito bem."Bà đã tiêu cả một gia tài vào chiếc áo khoác đó, nhưng nó rất hợp với bà.Sử dụng đại từ nhân xưng trang trọng 'A senhora' (bà), động từ theo sau ('gastou') được chia ở ngôi thứ 3 số ít. Đại từ gián tiếp 'lhe' được đặt sau động từ ('fica-lhe'), tuân thủ quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu trong câu khẳng định.
-
"Se queres amealhar uma pequena fortuna, tens de começar a poupar agora."Nếu bạn muốn tích lũy một gia tài nho nhỏ, bạn phải bắt đầu tiết kiệm ngay bây giờ.Câu này dùng ngôi 'tu' (bạn) trong bối cảnh thân mật, không trang trọng. Điều này được thể hiện qua cách chia động từ ở ngôi thứ 2 số ít: 'queres' (bạn muốn) và 'tens de' (bạn phải).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
