fricção
/fɾikˈsɐ̃w̃/
ma sát
Intermediário (B1)
Significado "fricção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de friccionar; atrito; conflito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự ma sát, lực ma sát; sự xung đột, bất đồng.
Exemplos (Ví dụ)
"A fricção entre os dois materiais gerou calor."
"Sự ma sát giữa hai vật liệu tạo ra nhiệt."
"Há muita fricção entre os departamentos da empresa."
"Có nhiều xung đột giữa các phòng ban của công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: fricções
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fricções |
As fricções entre os dois grupos aumentaram.
(Những xích mích giữa hai nhóm gia tăng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fricçãozinha |
Havia uma fricçãozinha entre eles, mas nada grave.
(Có một chút xích mích nhỏ giữa họ, nhưng không có gì nghiêm trọng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
