conflito
/kõˈfli.tu/
xung đột
Intermediário (B1)
Significado "conflito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Luta ou oposição entre pessoas, ideias ou forças.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự xung đột gay gắt hoặc bất đồng cay đắng về các vấn đề cơ bản; xung đột, tranh chấp.
Exemplos (Ví dụ)
"O conflito entre gerações é inevitável."
"Xung đột giữa các thế hệ là không thể tránh khỏi."
"Estamos a tentar resolver o conflito diplomaticamente."
"Chúng tôi đang cố gắng giải quyết xung đột bằng con đường ngoại giao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | conflitos |
Os conflitos na região aumentaram devido à escassez de recursos.
(Các cuộc xung đột trong khu vực gia tăng do thiếu tài nguyên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | conflitozinho |
Houve um conflitozinho entre eles, mas já se resolveram.
(Đã có một xung đột nhỏ giữa họ, nhưng họ đã giải quyết rồi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o conflito que estive a evitar durante anos, pois sabia que traria dor."Đây là cuộc xung đột mà tôi đã tránh trong nhiều năm, vì tôi biết nó sẽ mang lại đau khổ.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'conflito'. Cấu trúc 'estive a evitar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect).
-
"Conheces o mediador cujo trabalho é resolver conflitos entre empresas rivais?"Bạn có biết người hòa giải mà công việc của anh ta là giải quyết các xung đột giữa các công ty đối thủ không?Sử dụng 'cujo' để chỉ sự sở hữu (công việc của người hòa giải). 'Resolver' ở dạng nguyên thể theo sau giới từ 'é'.
-
"Os conflitos, a cuja resolução me dedico, são frequentemente causados por mal-entendidos."Các xung đột, mà tôi cống hiến bản thân cho việc giải quyết chúng, thường do những hiểu lầm gây ra.Sử dụng 'a cuja' (phiên bản 'cujo' với giới từ 'a' bắt buộc) để liên kết với 'conflitos' và chỉ rõ đối tượng mà người nói cống hiến bản thân. 'Dedico-me' với vị trí đại từ 'me' theo quy tắc Enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
