(Vị trí top_banner)
Hình minh họa friorento
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Thời tiết, May mặc, Du lịch

friorento

/fɾiuˈɾẽtu/
thời tiết lạnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "friorento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sente muito frio; sensível ao frio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thiết kế hoặc phù hợp để sử dụng trong thời tiết lạnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sou muito friorento, preciso de um casaco."

    "Tôi rất dễ bị lạnh, tôi cần một chiếc áo khoác."

  • "Este tecido é ideal para pessoas friorentas."

    "Loại vải này lý tưởng cho những người dễ bị lạnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'friorenta'.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu, que nunca fui friorento, senti um frio terrível quando visitei a Serra da Estrela no inverno passado."
    Tôi, một người chưa bao giờ sợ lạnh, đã cảm thấy một cái lạnh khủng khiếp khi đến thăm vùng núi Serra da Estrela vào mùa đông năm ngoái.
    Động từ 'sentir' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'Eu': 'senti'. Thì này dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ ('no inverno passado'). 'Fui' cũng là Pretérito Perfeito Simples của động từ 'ser'.
  • "Ficaste tão friorenta na praia que tiveste de pedir o meu casaco emprestado."
    Em trở nên nhạy cảm với lạnh ở bãi biển đến nỗi đã phải mượn áo khoác của anh.
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). Các động từ 'ficar' và 'ter' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples tương ứng với ngôi 'tu': 'ficaste' và 'tiveste'. Đây là cách chia động từ phổ biến cho ngôi thứ 2 số ít trong văn nói thân mật ở Bồ Đào Nha.
  • "Os meus avós não quiseram sair de casa ontem porque, sendo já muito friorentos, tiveram medo do vento forte."
    Ông bà tôi đã không muốn ra khỏi nhà hôm qua vì vốn đã là người hay sợ lạnh, họ đã sợ cơn gió mạnh.
    Hai động từ chính 'querer' và 'ter' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'eles/elas' (số nhiều): 'quiseram' và 'tiveram'. 'Friorentos' ở dạng số nhiều để phù hợp với chủ ngữ 'Os meus avós'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás sempre a sentir-te friorento neste inverno, não estás?"
    Bạn (người đó) lúc nào cũng thấy lạnh (nhạy cảm với lạnh) vào mùa đông này, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật. Động từ 'estar' chia là 'estás' và đại từ 'te' đi kèm với động từ 'sentir' tạo thành 'sentir-te' (đặt sau động từ nguyên mẫu) theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a sentir-te') được dùng cho hành động đang diễn ra hoặc mang tính lặp lại, thay vì Gerúndio.
  • "Estás a ficar friorento, não estás? Talvez devesses vestir mais uma camisola."
    Bạn đang dần trở nên nhạy cảm với lạnh rồi đó, phải không? Có lẽ bạn nên mặc thêm một cái áo len.
    Vẫn dùng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho giao tiếp thân mật, mặc dù 'Tu' được ẩn đi ở đầu câu (động từ 'estar' chia là 'Estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ficar') diễn tả trạng thái đang dần thay đổi. Động từ 'dever' (nên) cũng chia theo ngôi 'Tu' là 'devesses'.
  • "A senhora parece-me um pouco friorenta com este tempo. Gostaria de um chá quente?"
    Cô/Bà có vẻ hơi nhạy cảm với lạnh trong thời tiết này. Cô/Bà có muốn một tách trà nóng không ạ?
    Sử dụng 'A senhora' để xưng hô lịch sự, trang trọng (ngôi thứ 3 số ít). Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'parece' ('parece-me') theo quy tắc đặt đại từ của Tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu. 'Gostaria' (muốn) là dạng lịch sự của động từ 'gostar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)