(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frontal
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát (có thể gặp trong Y học, Giải phẫu học, Quân sự, Tâm lý học)

frontal

/fɾõˈtal/
thuộc trán
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "frontal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à fronte ou à parte anterior.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến phía trước hoặc trán.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O osso frontal é um dos ossos que compõem o crânio."

    "Xương trán là một trong những xương cấu tạo nên hộp sọ."

  • "A lesão frontal afetou a sua capacidade de concentração."

    "Vết thương ở trán ảnh hưởng đến khả năng tập trung của anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) frontais
Os lobos frontais são responsáveis pelo raciocínio.
(Các thùy trán chịu trách nhiệm cho lý luận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) frontalzinho/frontalzinha
Um pequeno choque frontalzinho.
(Một cú sốc nhỏ phía trước.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A resposta frontal que tu dás-me está a surpreender-me."
    Câu trả lời thẳng thắn mà bạn đưa ra đang làm tôi ngạc nhiên.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'tu' ('dás'). Cấu trúc 'estar a surpreender' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đặt sau động từ 'dás' (ênclise) và nối bằng dấu gạch nối.
  • "Se fores frontal e disseres-lhe a verdade, talvez ela esteja a compreender a situação."
    Nếu bạn thẳng thắn và nói với cô ấy sự thật, có lẽ cô ấy đang hiểu tình hình.
    Mệnh đề điều kiện sử dụng 'fores' (chia ngôi 'tu' của 'ir' ở subjuntivo). 'Disser-lhe' thể hiện vị trí đại từ ênclise (lhe) sau động từ 'disser'. Cấu trúc 'estar a compreender' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O impacto frontal do autocarro com a árvore deixou-o a pensar na fragilidade da vida."
    Vụ va chạm trực diện của xe buýt với cây khiến anh ấy phải suy nghĩ về sự mong manh của cuộc sống.
    Câu này không có đại từ tân ngữ nên không áp dụng ênclise. Sử dụng từ 'autocarro' (xe buýt) theo chuẩn Bồ Đào Nha. 'Deixou-o a pensar' sử dụng cấu trúc 'deixar alguém a + infinitivo' để diễn tả ai đó bắt đầu/tiếp tục làm gì đó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)