anterior
/ɐ̃.tɨˈɾioɾ/
trước
Intermediário (B1)
Significado "anterior" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que vem antes no tempo ou na ordem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đến hoặc xảy ra trước một cái gì đó khác về thời gian hoặc thứ tự.
Exemplos (Ví dụ)
"O período anterior às férias foi muito stressante."
"Khoảng thời gian trước kỳ nghỉ rất căng thẳng."
"A reunião anterior foi mais produtiva."
"Cuộc họp trước đó hiệu quả hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | anterior |
A data anterior ao evento foi escolhida.
(Ngày trước sự kiện đã được chọn.) |
| Masculine Plural | anteriores |
Os meses anteriores foram muito frios.
(Những tháng trước đó rất lạnh.) |
| Feminine Plural | anteriores |
As semanas anteriores foram bastante cansativas.
(Những tuần trước đó khá mệt mỏi.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | anterioríssimo |
O caso é anterioríssimo a este século.
(Trường hợp này có trước thế kỷ này rất nhiều.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Na minha viagem anterior a Portugal, eu ficava sempre num hotel perto do Rossio."Trong chuyến đi đến Bồ Đào Nha lần trước, tôi đã luôn ở tại một khách sạn gần quảng trường Rossio.Động từ 'ficar' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) là 'ficava' để diễn tả một hành động, một thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ. Tính từ 'anterior' (lần trước) bổ nghĩa cho danh từ 'viagem' (chuyến đi).
-
"Tu dizias que o teu emprego anterior era menos stressante do que o atual."Cậu đã từng nói rằng công việc trước đây của cậu ít căng thẳng hơn công việc hiện tại.Ví dụ này dùng ngôi 'tu' thân mật. Động từ 'dizer' (nói) chia ở thì Imperfeito là 'dizias' và 'ser' (thì, là) là 'era' để mô tả một lời kể hoặc một tình trạng trong quá khứ. 'Anterior' bổ nghĩa cho 'emprego' (công việc).
-
"Os diretores da gestão anterior tinham uma visão diferente para a empresa."Các giám đốc của ban quản lý tiền nhiệm đã có một tầm nhìn khác cho công ty.Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi thứ 3 số nhiều là 'tinham', dùng để miêu tả một trạng thái hoặc sự sở hữu kéo dài trong quá khứ. 'Anterior' ở đây bổ nghĩa cho 'gestão' (ban quản lý).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
