(Vị trí top_banner)
Hình minh họa posterior
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Lịch sử

posterior

/puʃ.tɨˈɾioɾ/
lịch sử sau này
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "posterior" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ocorre ou se desenvolve num momento posterior ao momento especificado ou em consideração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

xảy ra hoặc phát triển vào một thời điểm sau thời điểm được chỉ định hoặc đang được xem xét.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A análise posterior dos dados revelou um padrão interessante."

    "Phân tích dữ liệu sau đó cho thấy một mô hình thú vị."

  • "As discussões posteriores levaram a um acordo."

    "Các cuộc thảo luận sau đó đã dẫn đến một thỏa thuận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) posteriores
Os resultados posteriores foram ainda mais surpreendentes.
(Những kết quả sau đó còn đáng ngạc nhiên hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) posteriozinho
Um posteriozinho ajuste pode fazer toda a diferença.
(Một điều chỉnh nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A análise posterior dos documentos revelou inconsistências graves."
    Việc phân tích các tài liệu sau đó đã tiết lộ những điểm không nhất quán nghiêm trọng.
    'Análise' là danh từ giống cái số ít. 'Posterior' bổ nghĩa cho 'análise' và cũng ở dạng giống cái số ít. Câu này sử dụng thì quá khứ đơn (pretérito perfeito) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu estás a ler os capítulos posteriores do livro? Eu estou a começar a ler os capítulos iniciais."
    Bạn đang đọc những chương sau của cuốn sách à? Tôi đang bắt đầu đọc những chương đầu.
    'Capítulos' là danh từ giống đực số nhiều. 'Posteriores' bổ nghĩa cho 'capítulos' và cũng ở dạng giống đực số nhiều. Lưu ý việc sử dụng 'estar a + infinitivo' ('estás a ler', 'estou a começar') để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "As decisões posteriores foram influenciadas pelas conclusões da investigação inicial. Dá-se importância às conclusões finais e não às iniciais."
    Những quyết định sau đó đã bị ảnh hưởng bởi những kết luận của cuộc điều tra ban đầu. Người ta coi trọng những kết luận cuối cùng hơn là những kết luận ban đầu.
    'Decisões' là danh từ giống cái số nhiều. 'Posteriores' bổ nghĩa cho 'decisões' và ở dạng giống cái số nhiều. 'Dá-se' là một ví dụ về cách đặt đại từ (clitic placement) ở đầu câu (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)