fronteira
/fɾõˈtɐjɾɐ/
biên giới
Básico (A2)
Significado "fronteira" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Linha divisória entre dois territórios ou países; limite.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đường phân chia hai khu vực chính trị hoặc địa lý, đặc biệt là các quốc gia; biên giới, ranh giới.
Exemplos (Ví dụ)
"A fronteira entre Portugal e Espanha é extensa."
"Biên giới giữa Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha rất dài."
"Estamos a controlar a fronteira para evitar a entrada de mercadorias ilegais."
"Chúng tôi đang kiểm soát biên giới để ngăn chặn việc nhập khẩu hàng hóa bất hợp pháp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fronteiras |
As fronteiras de Portugal são bem definidas.
(Biên giới của Bồ Đào Nha được xác định rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fronteirinha |
Aquela pequena cidade fica perto da fronteirinha.
(Thị trấn nhỏ đó nằm gần biên giới nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
