(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fronteiras
B1
nome feminino, plural B1 Địa lý, Chính trị, Quan hệ quốc tế

fronteiras

[fɾõˈtɐj.ɾɐʃ]
biên giới
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fronteiras" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Linhas que delimitam um território ou espaço.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đường biên giới, ranh giới của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As fronteiras de Portugal são bem definidas."

    "Biên giới của Bồ Đào Nha được xác định rõ ràng."

  • "Estamos a discutir questões de fronteiras com o país vizinho."

    "Chúng tôi đang thảo luận các vấn đề biên giới với nước láng giềng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái, số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fronteiras
As fronteiras entre os países europeus são geralmente abertas.
(Các biên giới giữa các quốc gia châu Âu thường mở cửa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fronteirinhas
As fronteirinhas desenhadas no mapa parecem tão pequenas.
(Những đường biên giới nhỏ bé được vẽ trên bản đồ trông thật nhỏ bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "As fronteiras da União Europeia estão a ser constantemente reforçadas para controlar a imigração ilegal."
    Các đường biên giới của Liên minh Châu Âu đang được củng cố liên tục để kiểm soát tình trạng nhập cư bất hợp pháp.
    Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều, giống cái) vì 'fronteiras' là một danh từ số nhiều, giống cái. 'Estar a ser reforçadas' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở dạng bị động, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Uma das principais preocupações do governo é a segurança das fronteiras nacionais."
    Một trong những mối quan tâm chính của chính phủ là sự an toàn của các đường biên giới quốc gia.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' (giống cái, số ít) để chỉ 'preocupações' (mối quan tâm) chung chung. 'Das' là sự kết hợp của giới từ 'de' và mạo từ xác định 'as', cho thấy sự thuộc về của 'fronteiras nacionais'.
  • "Tu deves respeitar as fronteiras, caso contrário, incorres numa multa."
    Bạn phải tôn trọng các đường biên giới, nếu không, bạn sẽ bị phạt.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ 'deves' (chia theo ngôi 'tu'). 'As fronteiras' sử dụng mạo từ xác định vì đang nói đến các đường biên giới một cách cụ thể. 'Numa' là sự kết hợp của giới từ 'em' và mạo từ không xác định 'uma'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Após o acordo de paz, o presidente garantiu que reabri-las-á no próximo mês."
    Sau hiệp định hòa bình, tổng thống đã đảm bảo rằng ông sẽ mở lại chúng (các đường biên giới) vào tháng tới.
    Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ tân ngữ 'as' (thay thế cho 'as fronteiras') được đặt vào giữa động từ. Động từ 'reabrir' được chia ở thì Tương lai Đơn (Futuro Simples do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít: 'reabrir' + 'as' + '(ele) á' -> 'reabri-las-á'.
  • "Se tivesses um mapa, mostrar-tas-ia com mais precisão."
    Nếu bạn (tu) có một tấm bản đồ, tôi đã có thể chỉ chúng (những đường biên giới) cho bạn một cách chính xác hơn.
    Ngữ pháp Mesóclise: Hai đại từ 'te' (cho bạn) và 'as' (chúng - as fronteiras) được kết hợp thành 'tas' và đặt giữa động từ. Động từ 'mostrar' được chia ở thể Điều kiện (Condicional), ngôi thứ nhất số ít: 'mostrar' + 'te+as' + '(eu) ia' -> 'mostrar-tas-ia'.
  • "Defender-se-iam melhor as fronteiras se houvesse mais investimento militar."
    Người ta sẽ bảo vệ các đường biên giới tốt hơn nếu có sự đầu tư quân sự nhiều hơn.
    Ngữ pháp Mesóclise: Đại từ 'se' (dùng trong cấu trúc bị động) được đặt giữa động từ. Động từ 'defender' được chia ở thể Điều kiện (Condicional), ngôi thứ 3 số nhiều: 'defender' + 'se' + '(eles) iam' -> 'defender-se-iam'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)