(Vị trí top_banner)
Hình minh họa território
B1
Substantivo Masculino B1 Chính trị, Địa lý, Sinh học, Kinh doanh

território

[tɨ.riˈtɔ.ɾiu]
lãnh thổ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "território" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Área geográfica sob a jurisdição de um Estado ou entidade política.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vùng đất thuộc quyền tài phán của một người cai trị hoặc một quốc gia.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O território português situa-se na Península Ibérica."

    "Lãnh thổ Bồ Đào Nha nằm trên Bán đảo Iberia."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

área(khu vực) zona(vùng) região(vùng, miền)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: territórios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) territórios
Os territórios ultramarinos portugueses foram importantes para a economia do país.
(Các lãnh thổ hải ngoại Bồ Đào Nha rất quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) territóriozinho
Este territóriozinho é muito pequeno, mas tem uma grande importância histórica.
(Lãnh thổ nhỏ bé này rất nhỏ, nhưng có tầm quan trọng lịch sử lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os alunos explorarem o território português, é essencial estarem a aprender a sua história e geografia."
    Để học sinh khám phá lãnh thổ Bồ Đào Nha, điều cần thiết là các em phải học lịch sử và địa lý của nó.
    Sử dụng 'estarem a aprender' (Infinitivo Pessoal + estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra (việc học) của các học sinh (os alunos) để khám phá lãnh thổ. 'Para os alunos explorarem' là mệnh đề chỉ mục đích sử dụng Infinitivo Pessoal (chia theo ngôi 'eles/elas').
  • "Ao gestor analisar os territórios em disputa, terá de estar a considerar os aspetos económicos e sociais."
    Khi nhà quản lý phân tích các vùng lãnh thổ đang tranh chấp, anh ta sẽ phải xem xét các khía cạnh kinh tế và xã hội.
    'Ao gestor analisar' sử dụng Infinitivo Pessoal (chia theo ngôi 'ele/ela') trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. 'Estar a considerar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (việc xem xét) trong tương lai. Vị trí đại từ không được thể hiện trong câu này.
  • "Se tu quiseres conhecer bem o território, deves estar a percorrer as suas cidades e vilas."
    Nếu bạn muốn hiểu rõ về lãnh thổ, bạn nên đi qua các thành phố và thị trấn của nó.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'quiseres' được chia theo ngôi 'tu'. 'Deves estar a percorrer' (dever + estar a + Infinitivo) diễn tả một lời khuyên (nên làm gì) với hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ không được thể hiện trong câu này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)