(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frutose
B1
nome feminino B1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

frutose

/fɾuˈtoz(ɨ)/
fructose
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "frutose" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Outro nome para a glucose, um açúcar simples (monossacarídeo) encontrado no mel, frutas e alguns vegetais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tên gọi khác của fructose, một loại đường đơn (monosaccharide) được tìm thấy trong mật ong, trái cây và một số loại rau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A frutose é um açúcar natural encontrado em muitas frutas."

    "Fructose là một loại đường tự nhiên có trong nhiều loại trái cây."

  • "Estou a adicionar frutose ao meu chá."

    "Tôi đang thêm fructose vào trà của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) frutoses
As frutoses são açúcares naturais encontrados em frutas.
(Fructose là các loại đường tự nhiên được tìm thấy trong trái cây.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) frutosinha
Adicionei uma frutosinha ao bolo para adoçar.
(Tôi đã thêm một ít fructose vào bánh để làm ngọt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a comer fruta que continha muita frutose, como as mangas e as bananas."
    Khi còn bé, con luôn ăn trái cây chứa nhiều fructose, như xoài và chuối.
    Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'ser' được chia thành 'eras'. Cấu trúc 'estar a comer' diễn tả hành động ăn đang diễn ra trong quá khứ chưa hoàn thành. 'Frutose' được dùng như một thành phần trong trái cây.
  • "Antigamente, os cientistas estavam a investigar os efeitos da frutose no metabolismo humano, mas não tinham ainda resultados conclusivos."
    Ngày xưa, các nhà khoa học đang nghiên cứu các tác động của fructose lên sự trao đổi chất của con người, nhưng vẫn chưa có kết quả cuối cùng.
    Cấu trúc 'estar a investigar' diễn tả hành động nghiên cứu đang diễn ra trong quá khứ. 'Tinham' là dạng chia của động từ 'ter' ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). 'Frutose' được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học.
  • "Na pastelaria, ele costumava adicionar muita frutose aos bolos, porque achava que lhes dava um sabor mais doce e agradável."
    Ở tiệm bánh, anh ấy thường thêm rất nhiều fructose vào bánh ngọt, vì anh ấy nghĩ rằng nó mang lại cho chúng một hương vị ngọt ngào và dễ chịu hơn.
    Động từ 'costumar' kết hợp với infinitive ('adicionar') diễn tả một thói quen trong quá khứ. 'Dava' là dạng chia của 'dar' (cho) ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi thứ ba số ít (ele/ela). 'Lhes' là đại từ chỉ đối tượng gián tiếp (cho chúng/cho những cái bánh), được đặt trước động từ ('dava') theo quy tắc proclisis khi có 'porque' (vì) ở đầu mệnh đề phụ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu comes frutose todos os dias no teu pequeno-almoço, por isso tens tanta energia de manhã. Estás a comer sempre fruta fresca."
    Bạn ăn đường fructose mỗi ngày trong bữa sáng của bạn, vì vậy bạn có rất nhiều năng lượng vào buổi sáng. Bạn luôn ăn trái cây tươi.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) và động từ 'comer' chia theo ngôi 'Tu' ở thì Presente do Indicativo. Cấu trúc 'estar a comer' (estás a comer) diễn tả hành động đang diễn ra (ăn).
  • "Nós estamos a estudar os efeitos da frutose no corpo humano. Os cientistas dizem que o excesso de frutose faz mal à saúde."
    Chúng tôi đang nghiên cứu các ảnh hưởng của đường fructose đối với cơ thể con người. Các nhà khoa học nói rằng việc dư thừa đường fructose có hại cho sức khỏe.
    Động từ 'estar a estudar' (estamos a estudar) diễn tả hành động đang diễn ra (nghiên cứu). 'Faz mal' là một cách diễn đạt thông dụng có nghĩa là 'có hại'.
  • "Eles adicionam frutose aos refrigerantes para os tornar mais doces. Estão a adicionar demasiada frutose, na minha opinião."
    Họ thêm đường fructose vào nước ngọt để làm cho chúng ngọt hơn. Theo tôi, họ đang thêm quá nhiều đường fructose.
    Động từ 'estar a adicionar' (estão a adicionar) diễn tả hành động đang diễn ra (thêm vào). 'Eles' (Họ) là ngôi thứ ba số nhiều, động từ được chia tương ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)