monossacarídeo
/mu.nu.sɐ.kɐˈɾi.di.u/
đường đơn
Intermediário (B1)
Significado "monossacarídeo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualquer hidrato de carbono simples que não pode ser decomposto em açúcares mais simples por hidrólise.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bất kỳ loại carbohydrate đơn giản nào không thể bị phân giải thành các loại đường đơn giản hơn bằng thủy phân.
Exemplos (Ví dụ)
"A glicose é um monossacarídeo importante para a produção de energia nas células."
"Glucose là một đường đơn quan trọng cho việc sản xuất năng lượng trong tế bào."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: monossacarídeos.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | monossacarídeos |
Os monossacarídeos são as unidades básicas dos hidratos de carbono.
(Monossacarídeos là các đơn vị cơ bản của carbohydrate.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | monossacarídeozinho |
Para simplificar, podemos pensar num monossacarídeozinho como um bloco de construção fundamental.
(Để đơn giản, chúng ta có thể nghĩ về một monossacarídeo nhỏ như một khối xây dựng cơ bản.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este bolo é mais doce do que um monossacarídeo puro, mas não tão enjoativo como alguns doces industriais. Estou a tentar reduzir o açúcar na minha dieta."Cái bánh này ngọt hơn một loại đường đơn tinh khiết, nhưng không ngấy bằng một số loại bánh kẹo công nghiệp. Tôi đang cố gắng giảm lượng đường trong chế độ ăn của mình.Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn 'mais... do que' (hơn) để so sánh độ ngọt của bánh với đường đơn (monossacarídeo). 'Estou a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang cố gắng).
-
"Considero a frutose, um monossacarídeo, menos prejudicial para a saúde do que o açúcar refinado, embora ambos devam ser consumidos com moderação. Estás a considerar alternativas?"Tôi cho rằng fructose, một loại đường đơn, ít có hại cho sức khỏe hơn so với đường tinh luyện, mặc dù cả hai nên được tiêu thụ có chừng mực. Bạn đang xem xét các lựa chọn thay thế phải không?Câu này sử dụng cấu trúc so sánh kém 'menos... do que' (ít hơn) để so sánh mức độ có hại của fructose (một loại monossacarídeo) với đường tinh luyện. 'Estás a considerar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chia theo ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra (đang xem xét).
-
"Entre todos os hidratos de carbono, a glicose é o monossacarídeo mais essencial para o fornecimento de energia imediata ao corpo. Dá-me um pouco de mel para repor os meus níveis de glicose, por favor. Estou a sentir-me fraco."Trong tất cả các carbohydrate, glucose là loại đường đơn thiết yếu nhất để cung cấp năng lượng tức thời cho cơ thể. Cho tôi một ít mật ong để bổ sung lượng glucose của tôi, làm ơn. Tôi đang cảm thấy yếu.Câu này sử dụng cấu trúc so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) 'o mais essencial' (thiết yếu nhất) để nhấn mạnh vai trò của glucose (một loại monossacarídeo). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu. 'Estou a sentir-me' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả cảm giác đang diễn ra (đang cảm thấy).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Tu estavas a estudar os monossacarídeos na aula de bioquímica."Bạn đang học về các monosaccharide trong lớp hóa sinh."Estavas a estudar" là cách diễn đạt hành động đang diễn ra trong quá khứ ở ngôi 'tu' (thì Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + động từ nguyên mẫu), chuẩn Châu Âu. 'Monossacarídeos' là dạng số nhiều của danh từ 'monossacarídeo'.
-
"Quando eras estudante, tu identificavas facilmente um monossacarídeo pela sua estrutura."Khi còn là sinh viên, bạn dễ dàng nhận dạng một monosaccharide qua cấu trúc của nó."Eras" (thì Pretérito Imperfeito của 'ser' ở ngôi 'tu') và "identificavas" (thì Pretérito Imperfeito của 'identificar' ở ngôi 'tu') diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ. 'Monossacarídeo' là danh từ số ít.
-
"Tu explicavas-me sempre como os monossacarídeos se comportavam em diferentes reações."Bạn luôn giải thích cho tôi cách các monosaccharide phản ứng trong các phản ứng khác nhau."Explicavas-me" thể hiện việc chia động từ 'explicar' ở thì Pretérito Imperfeito cho ngôi 'tu' và tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'me' sau động từ (enclisis) khi động từ đứng đầu mệnh đề, chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Monossacarídeos' là dạng số nhiều.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a estudar os monossacarídeos na aula de bioquímica?"Bạn đang học về các monossacarídeo trong lớp hóa sinh phải không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estudar' chia ở ngôi 'tu'.
-
"Nós estamos a analisar a composição dos monossacarídeos no laboratório."Chúng tôi đang phân tích thành phần của các monossacarídeo trong phòng thí nghiệm.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estamos a analisar' thể hiện hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'nós'.
-
"Eles estão a tentar identificar diferentes tipos de monossacarídeos na amostra."Họ đang cố gắng xác định các loại monossacarídeo khác nhau trong mẫu.Sử dụng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều). 'Estão a tentar' chỉ một hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
