(Vị trí top_banner)
Hình minh họa açúcar de fruta
B1
Noun Masculino B1 Dinh dưỡng học, Hóa học

açúcar de fruta

[ɐˈsukɐɾ dɨ ˈfɾutɐ]
đường trái cây
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "açúcar de fruta" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um tipo de açúcar encontrado naturalmente nas frutas, composto principalmente por frutose.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại đường, chủ yếu là fructose, có tự nhiên trong trái cây.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mel é rico em açúcar de fruta."

    "Mật ong rất giàu đường trái cây."

  • "Estou a evitar adicionar açúcar de fruta aos meus alimentos."

    "Tôi đang tránh thêm đường trái cây vào thức ăn của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) açúcares de fruta
Os açúcares de fruta são encontrados naturalmente em frutas, mel e alguns vegetais.
(Đường trái cây được tìm thấy tự nhiên trong trái cây, mật ong và một số loại rau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) açúcar de frutinha
Quero só um pouco de açúcar de frutinha no meu chá.
(Tôi chỉ muốn một chút đường trái cây trong trà của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu compraste algum açúcar de fruta para a receita de ontem?"
    Bạn đã mua một ít đường trái cây cho công thức hôm qua phải không?
    Động từ 'comprar' (mua) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Tu' (bạn thân mật) là 'compraste'. Lưu ý cách dùng 'Tu' thay vì 'Você' trong văn phong thân mật chuẩn Châu Âu.
  • "No ano passado, tu substituíste o açúcar refinado por açúcares de fruta na tua dieta."
    Năm ngoái, bạn đã thay thế đường tinh luyện bằng các loại đường trái cây trong chế độ ăn của mình.
    Động từ 'substituir' (thay thế) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Tu' là 'substituíste'. Từ vựng 'açúcares de fruta' được dùng ở dạng số nhiều. Việc dùng 'Tu' thay cho 'Você' là bắt buộc trong văn phong không trang trọng.
  • "Ontem à noite, tu provaste o bolo que fiz com açúcar de fruta e gostaste muito, não foi?"
    Tối qua, bạn đã nếm thử chiếc bánh mà tôi làm bằng đường trái cây và rất thích, đúng không?
    Động từ 'provar' (nếm thử) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Tu' là 'provaste'. Động từ 'gostar' (thích) cũng được chia ở thì này cho ngôi 'Tu' là 'gostaste'. 'Não foi?' là một câu hỏi đuôi điển hình trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)