(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fumo
A2
noun Masculino A2 Đời sống, Môi trường

fumo

/ˈfu.mu/
khói
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fumo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Suspensão no ar de partículas sólidas resultantes de combustão incompleta.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khói; sự hỗn hợp nhìn thấy được của các hạt carbon hoặc các hạt khác trong không khí, thường là từ một chất đang cháy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O fumo do incêndio era visível a quilómetros de distância."

    "Khói từ đám cháy có thể nhìn thấy từ hàng cây số."

  • "Estou a sentir cheiro a fumo, será que algo está a arder?"

    "Tôi đang ngửi thấy mùi khói, có lẽ có gì đó đang cháy?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

névoa(sương mù) emanação(sự tỏa ra)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fumos
Os fumos eram densos e dificultavam a visibilidade.
(Những làn khói dày đặc và gây khó khăn cho tầm nhìn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fuminho
Senti um fuminho a sair do motor.
(Tôi ngửi thấy một làn khói nhỏ bốc ra từ động cơ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O fumo que está a sair da chaminé da fábrica é preocupante para a saúde pública."
    Khói đang bốc ra từ ống khói của nhà máy gây lo ngại cho sức khỏe cộng đồng.
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'O' (cho giống đực, số ít) vì ta đang nói về một loại khói cụ thể (khói từ ống khói nhà máy). Cấu trúc 'está a sair' diễn tả hành động khói đang bốc ra (continuous aspect).
  • "Há um fumo estranho no ar; achas que está alguma coisa a arder?"
    Có một làn khói lạ trong không khí; bạn có nghĩ có gì đó đang cháy không?
    Câu này sử dụng mạo từ bất định 'um' (cho giống đực, số ít) vì ta đang nói về một làn khói nói chung, không xác định. 'Está a arder' thể hiện hành động đang cháy (continuous aspect), không dùng 'ardendo'.
  • "Os fumos do cigarro prejudicam a tua saúde; deixa de fumar!"
    Khói thuốc lá gây hại cho sức khỏe của bạn; hãy bỏ thuốc lá đi!
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'Os' (cho giống đực, số nhiều) vì ta đang nói đến khói thuốc lá nói chung. 'Fumos' là dạng số nhiều của 'fumo'. Câu mệnh lệnh 'deixa de fumar' (hãy bỏ thuốc lá) sử dụng ngôi 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, não estás a ver o fumo a sair da chaminé? Parece que algo se está a queimar."
    Cậu không thấy khói bốc ra từ ống khói à? Có vẻ như có gì đó đang cháy.
    Sử dụng 'Tu' cho cách xưng hô thân mật. 'Estás a ver' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) cho hành động 'nhìn' đang diễn ra. 'Está a queimar' tương tự, diễn tả hành động 'cháy' đang tiếp diễn.
  • "Diz-me, sentes o cheiro a fumos? Penso que alguém está a fumar perto."
    Nói cho tớ biết, cậu có ngửi thấy mùi khói không? Tớ nghĩ ai đó đang hút thuốc ở gần đây.
    'Diz-me' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estás a fumar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động hút thuốc đang xảy ra. Lưu ý cách chia động từ theo ngôi 'Tu' (mặc dù ngôi này không hiện diện trực tiếp trong câu).
  • "Senhora, desculpe incomodá-la, mas há muitos fumos a sair da sua viatura. A senhora está a ter algum problema?"
    Thưa bà, xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng có rất nhiều khói bốc ra từ xe của bà. Bà có gặp vấn đề gì không ạ?
    Sử dụng 'A senhora' (bà) cho cách xưng hô trang trọng. 'Há' có nghĩa là 'có' (there is/are). 'Está a ter' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả việc 'gặp' (có) vấn đề đang diễn ra. 'Incomodá-la' (làm phiền bà) sử dụng enclisis vì động từ bắt đầu mệnh đề phụ thuộc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)