fundamentais
[fundɐˈmẽtajʃ]
các đặc điểm cơ bản
Intermediário (B1)
Significado "fundamentais" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo aos fundamentos; essencial, básico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cơ bản, chủ yếu, thiết yếu; thuộc về nền tảng, gốc rễ.
Exemplos (Ví dụ)
"As características fundamentais de um bom líder são a honestidade e a integridade."
"Các đặc điểm cơ bản của một người lãnh đạo tốt là sự trung thực và chính trực."
"Estes são os princípios fundamentais da nossa empresa."
"Đây là những nguyên tắc cơ bản của công ty chúng tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ số nhiều (plural). Luôn đứng trước danh từ mà nó mô tả.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fundamentais |
As competências digitais são fundamentais para o sucesso profissional.
(Các kỹ năng kỹ thuật số là rất quan trọng để thành công trong sự nghiệp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | - |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu aprendeste lições fundamentais para o teu crescimento profissional no último estágio."Bạn đã học được những bài học cơ bản/thiết yếu cho sự phát triển nghề nghiệp của mình trong kỳ thực tập vừa qua.Động từ 'aprender' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Tu' (aprendeste). Tính từ 'fundamentais' bổ nghĩa cho danh từ 'lições'.
-
"Ontem, nós discutimos as mudanças fundamentais necessárias para a reforma do currículo escolar."Hôm qua, chúng tôi đã thảo luận về những thay đổi cơ bản/thiết yếu cần thiết cho việc cải cách chương trình học.Động từ 'discutir' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Nós' (discutimos). Tính từ 'fundamentais' bổ nghĩa cho danh từ 'mudanças'.
-
"Eles consideraram os princípios que propuseste como fundamentais para a conclusão do projeto."Họ đã xem những nguyên tắc bạn đề xuất là cơ bản/thiết yếu cho việc hoàn thành dự án.Động từ 'considerar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'Eles' (consideraram). 'Fundamentais' là tính từ bổ nghĩa cho 'os princípios' thông qua động từ 'considerar'. Động từ 'propor' ở ngôi 'Tu' (propuseste) cũng ở thì Pretérito Perfeito Simples.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Os meus valores éticos são fundamentais em todas as minhas decisões profissionais."Những giá trị đạo đức của tôi là nền tảng trong mọi quyết định nghề nghiệp của tôi.Sử dụng hạn định từ sở hữu (determinante possessivo) 'meus' (giống đực, số nhiều) đi kèm với danh từ 'valores'. Tính từ 'fundamentais' cũng ở dạng số nhiều để hòa hợp với danh từ.
-
"Tu tens de compreender que as tuas opiniões são fundamentais para o nosso debate."Bạn phải hiểu rằng những ý kiến của bạn là cốt lõi cho cuộc tranh luận của chúng ta.Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Động từ 'ter' được chia là 'tens' (ngôi 2 số ít). Hạn định từ sở hữu 'tuas' (giống cái, số nhiều) được dùng tương ứng với ngôi 'Tu'.
-
"Discutimos vários métodos, mas os nossos foram considerados os mais fundamentais para o sucesso."Chúng tôi đã thảo luận nhiều phương pháp, nhưng những phương pháp của chúng tôi được xem là nền tảng nhất cho sự thành công.Ở đây, 'os nossos' là một đại từ sở hữu (pronome possessivo), thay thế cho cụm danh từ 'os nossos métodos' đã được ngầm hiểu trước đó để tránh lặp từ. 'fundamentais' bổ nghĩa cho danh từ được thay thế này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
