(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essencial
B1
adjetivo B1 Dinh dưỡng/Sức khỏe

essencial

[ɨ.sẽˈsjal]
thực phẩm thiết yếu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "essencial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Absolutamente necessário; vital.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuyệt đối cần thiết; sống còn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A água é essencial para a vida. Estou a falar de coisas realmente importantes."

    "Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống. Tôi đang nói về những điều thực sự quan trọng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular essencial
Esta informação é essencial para a compreensão do problema.
(Thông tin này rất cần thiết để hiểu vấn đề.)
Masculine Plural essenciais
Estes documentos são essenciais para o processo.
(Những tài liệu này rất cần thiết cho quá trình này.)
Feminine Plural essenciais
As vitaminas são essenciais para a saúde.
(Vitamin rất cần thiết cho sức khỏe.)
Superlative (Tuyệt đối) essencialíssimo
Este livro é essencialíssimo para quem quer aprender sobre o tema.
(Cuốn sách này vô cùng cần thiết cho những ai muốn tìm hiểu về chủ đề này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)