(Vị trí top_banner)
Hình minh họa básicos
A1
Substantivo Masculino A1 Giáo dục/Tổng quát

básicos

[ˈbaʒzikʊʃ]
kiến thức cơ bản
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "básicos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Os princípios fundamentais ou elementos essenciais de um assunto ou área.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những nguyên tắc cơ bản đầu tiên của một môn học hoặc lĩnh vực nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante compreender os básicos da matemática antes de avançar."

    "Điều quan trọng là phải hiểu những kiến thức cơ bản về toán học trước khi tiến xa hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fundamentos(nền tảng) princípios(nguyên tắc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: Não aplicável (usado no plural).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) básicos
Os elementos básicos do sistema são fáceis de compreender.
(Các yếu tố cơ bản của hệ thống rất dễ hiểu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) basiquinho
Isto é só um basiquinho, para ter uma ideia geral.
(Đây chỉ là một điều cơ bản nhỏ thôi, để có cái nhìn tổng quát.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Os básicos da matemática são cruciais para a física."
    Những kiến thức cơ bản của toán học là rất quan trọng đối với vật lý.
    Câu này sử dụng 'básicos' ở dạng số nhiều, giống đực (os), để chỉ những kiến thức nền tảng. 'Os' là quán từ xác định số nhiều, giống đực đi kèm danh từ 'básicos'.
  • "Tu deves dominar os básicos da gramática portuguesa antes de aprenderes a escrever corretamente. Estou a dar-te um conselho precioso."
    Bạn nên nắm vững những kiến thức cơ bản về ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha trước khi học viết đúng cách. Tôi đang cho bạn một lời khuyên quý giá.
    Sử dụng 'básicos' (số nhiều, giống đực) để chỉ các nguyên tắc cơ bản của ngữ pháp. 'Tu' (bạn) được sử dụng, do đó động từ 'dever' chia ở ngôi thứ hai số ít ('deves') và động từ 'aprender' chia ở ngôi thứ hai số ít ('aprendes'). Đồng thời, chú ý cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a dar-te') để diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang đưa cho bạn).
  • "Quais são os básicos que precisas para começar a cozinhar comida portuguesa? Dá-me a tua lista."
    Những kiến thức cơ bản nào bạn cần để bắt đầu nấu món ăn Bồ Đào Nha? Đưa cho tôi danh sách của bạn.
    Sử dụng 'básicos' (số nhiều, giống đực) để chỉ những kiến thức nền tảng cần thiết. Chú ý vị trí của đại từ 'me' sau động từ 'dá' (dá-me), tuân theo quy tắc Enclisis. 'Quais são' là câu hỏi số nhiều, phù hợp với 'os básicos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)