básico
[ˈba.zi.ku]
công việc cơ bản
Iniciante (A1)
Significado "básico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Simples, elementar, que não exige grande habilidade ou conhecimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đơn giản, không phức tạp hoặc không đòi hỏi kỹ năng cao.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um trabalho básico, não requer experiência."
"Đây là một công việc cơ bản, không yêu cầu kinh nghiệm."
"As tarefas básicas de um escritório incluem atender o telefone e organizar documentos."
"Các công việc cơ bản của một văn phòng bao gồm trả lời điện thoại và sắp xếp tài liệu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | básicos |
Os princípios básicos da física são essenciais para entender o universo.
(Các nguyên tắc cơ bản của vật lý rất cần thiết để hiểu vũ trụ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | basiquinho |
É um problema basiquinho, mas preciso de ajuda.
(Đó là một vấn đề rất cơ bản, nhưng tôi cần giúp đỡ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu entendes os conceitos básicos facilmente."Bạn dễ dàng hiểu các khái niệm cơ bản.Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn thân mật) và động từ 'entender' (hiểu) chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi 'Tu' ('entendes'). 'Básicos' (cơ bản) là tính từ bổ nghĩa cho 'conceitos' (khái niệm).
-
"Nós estamos a aprender os princípios básicos da gramática."Chúng tôi đang học các nguyên tắc ngữ pháp cơ bản.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a aprender') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Tuyệt đối không dùng Gerúndio ('aprendendo') kiểu Brazil. 'Básicos' (cơ bản) là tính từ bổ nghĩa cho 'princípios' (nguyên tắc).
-
"Tu dizes-me se este conceito é básico para ti?"Bạn cho tôi biết khái niệm này có cơ bản đối với bạn không?Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn thân mật) và động từ 'dizer' (nói/cho biết) chia ở thì Hiện tại đơn ('dizes'). Đại từ 'me' (tôi) được đặt sau động từ ('dizes-me'), tuân thủ quy tắc Enclise (đặt đại từ sau động từ) chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Básico' (cơ bản) là tính từ bổ nghĩa cho 'conceito' (khái niệm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
