(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gabinete
B1
Danh từ Masculino B1 Tổng quát

gabinete

[ɡɐ.biˈne.tɨ]
phòng riêng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gabinete" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um quarto numa casa ou apartamento usado como escritório ou sala de família.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một căn phòng trong nhà riêng hoặc căn hộ, thường được sử dụng làm phòng làm việc hoặc phòng gia đình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está no gabinete a trabalhar."

    "Anh ấy đang làm việc trong phòng riêng."

  • "O meu gabinete é um espaço onde posso concentrar-me."

    "Phòng riêng của tôi là một không gian nơi tôi có thể tập trung."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gabinetes
Os gabinetes dos ministros ficam neste andar.
(Các văn phòng của các bộ trưởng nằm trên tầng này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gabinetinho
Ele tem um gabinetinho onde guarda as suas ferramentas.
(Anh ấy có một cái tủ nhỏ nơi anh ấy cất các công cụ của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)