quarto
ˈkwaɾtu
một phần tư
Iniciante (A1)
Significado "quarto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cada uma das partes iguais em que se divide um todo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phần tư của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele comeu um quarto da pizza."
"Anh ấy đã ăn một phần tư chiếc bánh pizza."
"Um quarto de hora são quinze minutos."
"Một phần tư giờ là mười lăm phút."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: quartos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | quartos |
Os quartos do hotel são espaçosos.
(Các phòng của khách sạn rất rộng rãi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | quartinho |
Este é um quartinho acolhedor.
(Đây là một phòng nhỏ ấm cúng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
