(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escritório
A2
masculino A2 Kinh tế, Quản trị

escritório

/ɨʃ.kuɾiˈtɔ.ɾiu/
văn phòng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escritório" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um local ou edifício onde se realizam trabalhos administrativos ou profissionais de uma organização.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một phòng hoặc tòa nhà nơi công việc hành chính hoặc chuyên môn của một tổ chức được thực hiện

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu escritório fica no centro da cidade."

    "Văn phòng của tôi ở trung tâm thành phố."

  • "Estou a trabalhar no escritório até mais tarde hoje."

    "Hôm nay tôi làm việc ở văn phòng đến muộn hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực. Số nhiều: escritórios.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) escritórios
Os escritórios estão fechados ao fim de semana.
(Các văn phòng đóng cửa vào cuối tuần.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) escritóriozinho
Tenho um escritóriozinho no sótão.
(Tôi có một văn phòng nhỏ trên gác mái.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)