(Vị trí top_banner)
Hình minh họa garatuja
B1
Feminino B1 Ngôn ngữ học

garatuja

[ɡɐɾɐˈtuʒɐ]
viết/vẽ nguệch ngoạc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "garatuja" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Escrita ou desenho ilegível ou mal feito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chữ viết cẩu thả, khó đọc; sự viết nguệch ngoạc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A criança encheu o caderno de garatujas."

    "Đứa trẻ vẽ đầy những nét nguệch ngoạc vào vở."

  • "Não consigo entender estas garatujas. A tua letra é horrível! "

    "Tôi không thể hiểu những dòng chữ nguệch ngoạc này. Chữ của bạn thật kinh khủng!"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

gatafunho(Chữ viết cẩu thả) rabisco(Nét vẽ nguệch ngoạc)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) garatujas
As crianças encheram o papel com garatujas coloridas.
(As crianças encheram o papel com rabiscos coloridos.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) garatujinha
Este desenho é apenas uma garatujinha.
(Este desenho é apenas um pequeno rabisco.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)