quente
/ˈkẽ.tɨ/
nhiệt độ cao
Iniciante (A1)
Significado "quente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem ou exige uma temperatura relativamente elevada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc yêu cầu nhiệt độ tương đối cao.
Exemplos (Ví dụ)
"O chá está muito quente. Preciso de esperar que arrefeça."
"Trà rất nóng. Tôi cần đợi nó nguội bớt."
"Este verão está a ser particularmente quente."
"Mùa hè này đặc biệt nóng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | quente |
A água está muito quente.
(Nước rất nóng.) |
| Masculine Plural | quentes |
Os dias de verão são quentes.
(Những ngày hè nóng bức.) |
| Feminine Plural | quentes |
As noites de verão são quentes.
(Những đêm hè nóng bức.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | quentíssimo |
O chá está quentíssimo.
(Trà cực kỳ nóng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
