congelado
[kõʒɨˈladu]
đông lạnh
Intermediário (B1)
Significado "congelado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi sujeito a congelamento; que está à temperatura de congelamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị đóng băng; chịu nhiệt độ đóng băng.
Exemplos (Ví dụ)
"A carne está congelada, preciso de a descongelar antes de a cozinhar."
"Thịt bị đông lạnh, tôi cần phải rã đông trước khi nấu."
"Os legumes congelados são uma boa opção para quem não tem tempo de ir ao mercado todos os dias."
"Rau đông lạnh là một lựa chọn tốt cho những người không có thời gian đi chợ mỗi ngày."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: congelada.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | congelados |
Os alimentos congelados são práticos.
(Thực phẩm đông lạnh rất tiện lợi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | congeladinho |
Este gelado está congeladinho.
(Cây kem này hơi bị đông đá.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Este peixe está congelado; tens de o descongelar antes de cozinhar."Cái cá này đang bị đông lạnh; bạn phải rã đông nó trước khi nấu."congelado" (tính từ giống đực số ít) hòa hợp với "peixe" (danh từ giống đực số ít). "tens de o descongelar" thể hiện cách đặt đại từ trực tiếp "o" (nó) trước động từ nguyên mẫu "descongelar" khi có trợ động từ "ter de" (phải), đây là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Tu estás a comer umas ervilhas congeladas?"Bạn đang ăn đậu Hà Lan đông lạnh à?"congeladas" (tính từ giống cái số nhiều) hòa hợp với "ervilhas" (danh từ giống cái số nhiều). "Estás a comer" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang ăn), chuẩn Châu Âu, dùng cho hành động đang diễn ra. Động từ "estar" được chia ở ngôi "Tu" (ngôi 2 số ít).
-
"Não te esqueças de que os vegetais estão sempre congelados nesta loja."Đừng quên rằng rau củ ở cửa hàng này luôn bị đông lạnh."congelados" (tính từ giống đực số nhiều) hòa hợp với "vegetais" (danh từ giống đực số nhiều). "Não te esqueças" thể hiện cách đặt đại từ phản thân "te" (bạn) trước động từ trong câu phủ định theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (proclisis).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Apesar de estares com fome, é melhor esperares um pouco antes de comeres esse jantar congelado."Mặc dù con đang đói, tốt hơn hết là con nên đợi một chút trước khi ăn bữa tối đông lạnh đó.Cấu trúc 'antes de + Infinitivo Pessoal'. Động từ 'comeres' (ngôi 'tu' của 'comer') được sử dụng để chỉ rõ chủ thể của hành động là 'bạn/con'. Câu này cũng chứa 2 ví dụ khác: 'estares' (sau giới từ 'de') và 'esperares' (sau 'é melhor').
-
"Para nós cozinharmos bem o bacalhau congelado, temos de o deixar descongelar completamente primeiro."Để chúng ta nấu ngon món cá tuyết đông lạnh, chúng ta phải để nó rã đông hoàn toàn trước đã.Cấu trúc 'Para + Infinitivo Pessoal'. Động từ 'cozinharmos' là dạng nguyên thể chia ngôi 'nós' của 'cozinhar'. Quy tắc Enclisis (đại từ sau động từ) được áp dụng trong 'deixá-lo', nhưng vì có từ phủ định 'não' hoặc như trong ví dụ là cụm 'temos de', đại từ được đặt trước động từ (Proclisis): 'de o deixar'.
-
"É perigoso para eles patinarem no lago congelado sem verificarem a espessura do gelo."Việc họ trượt băng trên hồ đóng băng mà không kiểm tra độ dày của băng là rất nguy hiểm.Cấu trúc 'É perigoso para [alguém] + Infinitivo Pessoal'. Các động từ 'patinarem' và 'verificarem' là dạng nguyên thể chia ngôi 'eles' (họ) của 'patinar' và 'verificar', làm rõ chủ thể thực hiện cả hai hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
