genealogia
[ʒɨ.nɨ.ɐ.ɫuˈʒi.ɐ]
lịch sử gia đình
Independente (B2)
Significado "genealogia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estudo da ascendência e descendência de uma pessoa ou família.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bản ghi chép về tổ tiên và dòng dõi của một gia đình.
Exemplos (Ví dụ)
"A genealogia da minha família é muito extensa, estou a tentar descobrir mais sobre os meus antepassados."
"Gia phả gia đình tôi rất rộng lớn, tôi đang cố gắng tìm hiểu thêm về tổ tiên của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | genealogias |
As genealogias das famílias nobres são complexas.
(Phả hệ của các gia đình quý tộc rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | genealogiazinha |
Esta é uma genealogiazinha da minha família.
(Đây là một phả hệ nhỏ của gia đình tôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A genealogia da tua família fascina-me; estou a estudá-la profundamente para compreender as tuas raízes."Gia phả dòng họ của bạn làm tôi mê mẩn; tôi đang nghiên cứu nó một cách sâu sắc để hiểu nguồn gốc của bạn.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'teu/tua' và động từ chia theo ngôi 'tu'. 'Fascina-me' (Ênclise) vì đầu câu. 'Estou a estudá-la' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) và vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp đặt sau động từ (ênclise) vì động từ kết thúc bằng -a.
-
"Se encontrares dificuldades em traçar a tua genealogia, dá-me os documentos e eu ajudar-te-ei a completá-la."Nếu bạn gặp khó khăn trong việc truy tìm gia phả của mình, hãy đưa tôi tài liệu và tôi sẽ giúp bạn hoàn thành nó.'Dá-me' (Ênclise) vì đầu câu (mệnh lệnh). 'Ajudar-te-ei' (Liên động tương lai - Futuro do conjuntivo) + ênclise, 'a completá-la' thể hiện mục đích và đại từ đặt sau động từ vì động từ kết thúc bằng 'a'.
-
"Quando ele me perguntou sobre a genealogia da minha família, mostrei-lhe os registos antigos que meticulosamente guardo."Khi anh ấy hỏi tôi về gia phả gia đình tôi, tôi đã cho anh ấy xem những bản ghi cũ mà tôi cẩn thận lưu giữ.'Mostrei-lhe' (Ênclise), xảy ra sau một mệnh đề phụ thuộc ('Quando... perguntou'). Động từ 'guardar' được chia ở ngôi 'eu' (số ít, ngôi thứ nhất). Lưu ý vị trí của 'me' trước 'perguntou' (proclise) trong mệnh đề 'Quando ele me perguntou...' do có từ nghi vấn 'Quando'.
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, tu irás estudar a tua genealogia para descobrires as tuas origens."Trong tương lai, bạn sẽ nghiên cứu gia phả của mình để khám phá ra nguồn gốc của bạn.Động từ 'ir' chia ở thì tương lai đơn (irás) kết hợp với động từ nguyên mẫu 'estudar' để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Ngôi 'tu' được dùng, do đó động từ được chia theo ngôi thứ hai số ít (irás). Cấu trúc này phổ biến để diễn tả tương lai.
-
"Se ganharmos a lotaria, estaremos a encomendar um estudo detalhado da nossa genealogia, sem dúvida!"Nếu chúng ta trúng số, chúng ta chắc chắn sẽ đặt một nghiên cứu chi tiết về gia phả của chúng ta!'Estaremos a encomendar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai (tương lai tiếp diễn). Động từ 'estar' được chia ở thì tương lai đơn (estaremos).
-
"A senhora irá perceber melhor a sua história familiar quando começar a investigar a genealogia da sua família."Ngài sẽ hiểu rõ hơn về lịch sử gia đình của mình khi bắt đầu điều tra gia phả của gia đình mình.Sử dụng 'A senhora' (Ngài) thể hiện sự trang trọng. Động từ 'ir' (irá) chia ở thì tương lai đơn kết hợp với động từ nguyên mẫu 'perceber' để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para poderes compreender a tua genealogia, é essencial estares a investigar os registos paroquiais antigos."Để có thể hiểu được phả hệ của mình, điều cốt yếu là bạn phải đang nghiên cứu các hồ sơ giáo xứ cổ.Sử dụng 'estares a investigar' (estar a + infinitivo pessoal) để diễn tả hành động đang diễn ra của 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). 'Poderes compreender' (Infinitivo Pessoal của 'poder' và 'compreender') được chia theo ngôi 'tu' để thể hiện sự liên quan đến chủ ngữ.
-
"Ao estarem os historiadores a analisar a genealogia da família real, descobriram factos surpreendentes."Khi các nhà sử học đang phân tích phả hệ của gia đình hoàng gia, họ đã khám phá ra những sự thật đáng kinh ngạc.'Estarem a analisar' (estar a + infinitivo pessoal) diễn tả hành động đang diễn ra của 'os historiadores' (ngôi thứ 3 số nhiều). 'Ao' + infinitivo pessoal được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc điều kiện khi hành động diễn ra.
-
"Será importante estarmos nós a consultar as genealogias para confirmarmos a nossa ligação a essa figura histórica."Sẽ rất quan trọng nếu chúng ta đang tham khảo các phả hệ để xác nhận mối liên hệ của chúng ta với nhân vật lịch sử đó.'Estarmos a consultar' (estar a + infinitivo pessoal) diễn tả hành động đang diễn ra của 'nós' (ngôi thứ 1 số nhiều). Cấu trúc này nhấn mạnh sự liên tục của hành động tham khảo phả hệ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A genealogia da família real foi escrita por um historiador renomado."Gia phả của gia đình hoàng gia đã được viết bởi một nhà sử học nổi tiếng.O particípio passado irregular do verbo 'escrever' é 'escrita'. A frase usa a voz passiva, onde a genealogia é o sujeito que recebe a ação de ser escrita.
-
"Tens estado a estudar a genealogia da tua família durante meses. Já tens descoberto alguma coisa?"Mày đã và đang nghiên cứu gia phả gia đình mày trong nhiều tháng. Mày đã khám phá ra điều gì chưa?Utilização do 'estar a + infinitivo' ('tens estado a estudar') para indicar uma ação contínua no passado. 'Tens' é a forma conjugada do verbo 'ter' na segunda pessoa do singular (tu). 'Descoberto' é o particípio passado irregular do verbo 'descobrir'.
-
"A genealogia foi feita com tanto cuidado que cada nome foi incluído e cada relação foi expressa."Gia phả đã được làm cẩn thận đến mức mỗi cái tên đều được đưa vào và mỗi mối quan hệ đều được diễn đạt.'Feita' é o particípio passado irregular do verbo 'fazer'. A frase usa a voz passiva para enfatizar o cuidado com que a genealogia foi criada. 'Expressa' é o particípio passado regular do verbo 'expressar', mas serve para contrastar com a forma irregular de 'fazer'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
