árvore genealógica
[ˈaɾvuɾ(ɨ) ʒɨn(i)ɐˈlɔʒikɐ]
cây gia phả
Intermediário (B1)
Significado "árvore genealógica" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Representação gráfica da genealogia de uma família, mostrando a sua ascendência e descendência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sơ đồ phả hệ, biểu đồ thể hiện dòng dõi của một gia đình từ tổ tiên của họ.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha avó passou horas a desenhar a árvore genealógica da família."
"Bà tôi đã dành hàng giờ để vẽ cây gia phả của gia đình."
"Estou a tentar traçar a minha árvore genealógica para descobrir mais sobre os meus antepassados."
"Tôi đang cố gắng vẽ cây gia phả của mình để tìm hiểu thêm về tổ tiên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | árvores genealógicas |
As árvores genealógicas são importantes para entender a história familiar.
(Cây gia phả rất quan trọng để hiểu lịch sử gia đình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | arvorezinha genealógica |
Desenhei uma arvorezinha genealógica para o meu neto.
(Tôi đã vẽ một cây gia phả nhỏ cho cháu trai của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Na nossa conversa, mostra-te-ei a minha árvore genealógica e poderás ver os laços que nos unem. Estou a preparar uma versão atualizada para o próximo encontro."Trong cuộc trò chuyện của chúng ta, ta sẽ cho con xem cây gia phả của ta và con có thể thấy những mối liên kết gắn kết chúng ta. Ta đang chuẩn bị một phiên bản cập nhật cho buổi gặp mặt tới.Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'mostra' (Ênclise) vì câu bắt đầu bằng một cụm trạng ngữ. Cấu trúc 'estar a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) thay vì dùng 'preparando'.
-
"Disse-me o avô que estava a construir a nossa árvore genealógica há muitos anos, e que nela inseriu todos os detalhes que conseguiu encontrar. Dá-lhe muito valor."Ông nội đã nói với ta rằng ông ấy đã xây dựng cây gia phả của chúng ta trong nhiều năm, và ông ấy đã đưa vào đó tất cả các chi tiết mà ông ấy có thể tìm thấy. Ông ấy rất coi trọng nó.Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'disse' (Ênclise) vì câu bắt đầu bằng động từ. 'Estava a construir' là dạng Continuous Aspect. 'Dá-lhe' (Ênclise) do bắt đầu mệnh lệnh thức.
-
"Se me permitires, explicar-te-ei como podes desenhar a tua própria árvore genealógica. É um projeto interessante e educativo. Estamos a trabalhar nisso na aula de História."Nếu con cho phép, ta sẽ giải thích cho con cách con có thể vẽ cây gia phả của riêng con. Đó là một dự án thú vị và mang tính giáo dục. Chúng ta đang làm việc đó trong lớp Lịch sử.Trong mệnh đề điều kiện 'Se me permitires', 'me' đứng trước động từ (Proclise) vì có từ 'se'. 'Explicar-te-ei' là thì tương lai đơn kết hợp với đại từ (Ênclise). 'Estamos a trabalhar' là Continuous Aspect.
Giống và Số của danh từ
-
"A avó está a desenhar a árvore genealógica da nossa família no seu computador portátil."Bà đang vẽ cây gia phả của gia đình chúng ta trên máy tính xách tay của bà.'A avó' là chủ ngữ số ít, động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). Cấu trúc 'estar a desenhar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'árvore genealógica' là danh từ giống cái số ít.
-
"Tu e o teu irmão estão a pesquisar as árvores genealógicas da vossa família para o projeto de História."Bạn và em trai của bạn đang nghiên cứu các cây gia phả của gia đình bạn cho dự án Lịch sử.'Tu e o teu irmão' là chủ ngữ số nhiều (ngôi thứ hai số nhiều - informal 'vós' được hiểu ngầm), động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số nhiều (estão). 'árvores genealógicas' là danh từ giống cái số nhiều. Lưu ý cách dùng 'Tu' cho văn phong thân mật, đi kèm với tính từ sở hữu 'teu/tua' và 'vosso/vossa' (vossa família).
-
"Dá-me a árvore genealógica para eu a mostrar aos meus colegas de trabalho. "Đưa cho tôi cây gia phả để tôi cho các đồng nghiệp của tôi xem.Cách đặt đại từ 'me' sau động từ 'dá' (enclisis) vì đây là đầu câu. 'árvore genealógica' là danh từ giống cái số ít. 'a' là đại từ tân ngữ trực tiếp, thay thế cho 'a árvore genealógica'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Na minha árvore genealógica, os antepassados estão a construir um legado de resiliência e perseverança."Trong cây gia phả của tôi, tổ tiên đang xây dựng một di sản về khả năng phục hồi và sự kiên trì.Câu này sử dụng 'árvore genealógica' ở dạng số ít. 'Estar a construir' là thì hiện tại tiếp diễn, thể hiện hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'os antepassados'.
-
"Tu mostras a tua árvore genealógica com orgulho, e dás-me a conhecer as histórias dos teus avós."Bạn cho thấy cây gia phả của bạn với niềm tự hào, và kể cho tôi nghe những câu chuyện về ông bà của bạn.Ở đây, 'árvore genealógica' lại được dùng ở dạng số ít. Sử dụng ngôi 'Tu' nên động từ 'mostrar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('mostras'). 'Dás-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) và chia động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'Tu'.
-
"As árvores genealógicas revelam-nos a complexidade das relações familiares ao longo das gerações e mostram-nos como os nossos antepassados estão a influenciar o presente."Những cây gia phả tiết lộ cho chúng ta sự phức tạp của các mối quan hệ gia đình qua nhiều thế hệ và cho chúng ta thấy tổ tiên của chúng ta đang ảnh hưởng đến hiện tại như thế nào.'Árvores genealógicas' được sử dụng ở dạng số nhiều. 'Revelam-nos' là ví dụ khác về enclisis (đặt đại từ sau động từ). 'Estão a influenciar' là thì hiện tại tiếp diễn, 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là 'os nossos antepassados'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a construir a tua árvore genealógica com muito cuidado. Dá-te prazer descobrir os teus antepassados."Bạn đang xây dựng cây gia phả của bạn một cách rất cẩn thận. Bạn cảm thấy thích thú khi khám phá tổ tiên của mình.Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estás a construir' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó đứng đầu câu.
-
"Nós estamos a usar a árvore genealógica da família para ensinar história aos nossos filhos. Ajuda-os a compreender o passado."Chúng tôi đang sử dụng cây gia phả của gia đình để dạy lịch sử cho các con. Nó giúp chúng hiểu về quá khứ.'Nós' (chúng tôi) là một đại từ nhân xưng. 'Estamos a usar' là continuous aspect. 'Ajuda-os' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó đứng đầu câu.
-
"Eu estou a digitalizar a árvore genealógica antiga da minha avó. Preciso de a preservar antes que se estrague."Tôi đang số hóa cây gia phả cũ của bà tôi. Tôi cần phải bảo quản nó trước khi nó bị hỏng.'Eu' (tôi) là một đại từ nhân xưng. 'Estou a digitalizar' là continuous aspect. 'Preciso de a preservar' - 'a' là đại từ tân ngữ thay thế cho 'árvore genealógica' và được đặt trước động từ (proclisis) do có từ 'de' phía trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
