(Vị trí top_banner)
Hình minh họa generalizar
B2
Verbo B2 Ngôn ngữ học, Thống kê, Khoa học

generalizar

[ʒɨ.nɨ.ɾɐ.liˈzaɾ]
khái quát hóa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "generalizar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Formar uma ideia ou princípio geral a partir de casos particulares.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khái quát hóa, tổng quát hóa, đưa ra một kết luận hoặc tuyên bố rộng dựa trên bằng chứng hạn chế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não se pode generalizar a partir de apenas um exemplo."

    "Không thể khái quát hóa chỉ từ một ví dụ duy nhất."

  • "Estou a generalizar, mas acho que a maioria das pessoas concorda."

    "Tôi đang khái quát hóa, nhưng tôi nghĩ phần lớn mọi người đều đồng ý."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Clíticos: Dá-me, Dar-te, Dar-lhe, Dar-nos, Dar-vos, Dar-lhes.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu generalizo
Eu generalizo o problema para simplificar a análise.
(Tôi khái quát vấn đề để đơn giản hóa phân tích.)
Tu generalizas
Ele/Você generaliza
Nós generalizamos
Eles/Vocês generalizam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu generalizei
Ele generalizou a sua experiência para todos os casos.
(Anh ấy đã khái quát kinh nghiệm của mình cho tất cả các trường hợp.)
Tu generalizaste
Ele/Você generalizou
Nós generalizámos
Eles/Vocês generalizaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu generalizava
Eu generalizava as situações quando era mais jovem.
(Tôi thường khái quát các tình huống khi còn trẻ.)
Tu generalizavas
Ele/Você generalizava
Nós generalizávamos
Eles/Vocês generalizavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, generalizavas sempre que todos os cães eram amigáveis porque tinhas um cão que adoravas."
    Khi còn bé, bạn luôn khái quát hóa rằng tất cả chó đều thân thiện vì bạn có một con chó mà bạn yêu quý.
    Sử dụng 'generalizavas' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'tu') để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cách chia động từ 'generalizar' theo ngôi 'tu' ở thì Pretérito Imperfeito là 'generalizavas'.
  • "Eu generalizava a culinária italiana como sendo apenas massa e pizza, mas depois estive a viajar pela Itália e descobri a sua enorme diversidade gastronómica."
    Tôi đã từng khái quát hóa ẩm thực Ý chỉ là mì ống và pizza, nhưng sau đó tôi đi du lịch khắp nước Ý và khám phá ra sự đa dạng ẩm thực to lớn của nó.
    Sử dụng 'generalizava' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'eu') để diễn tả một thói quen hoặc quan điểm trước đây. Cấu trúc 'estive a viajar' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Eles generalizavam os problemas da empresa como sendo apenas falta de comunicação, mas na realidade estavam a ignorar os problemas financeiros graves."
    Họ đã từng khái quát hóa các vấn đề của công ty chỉ là thiếu giao tiếp, nhưng trên thực tế, họ đang bỏ qua các vấn đề tài chính nghiêm trọng.
    Sử dụng 'generalizavam' ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'eles') để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một quan điểm phổ biến trong quá khứ. 'estavam a ignorar' (estar + a + infinitive) thể hiện hành động đang diễn ra (việc bỏ qua) trong quá khứ, tuân thủ chuẩn PT-PT.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu generalizas demasiado quando dizes que todos os políticos são corruptos. Estás a ser injusto."
    Bạn khái quát hóa quá nhiều khi nói rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng. Bạn đang không công bằng.
    Động từ 'generalizar' chia ở ngôi 'tu' (thì Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a ser' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós generalizamos as nossas experiências passadas para prever o futuro, o que nem sempre é correto. Estamos a tentar aprender com os nossos erros."
    Chúng tôi khái quát hóa những kinh nghiệm trong quá khứ để dự đoán tương lai, điều này không phải lúc nào cũng đúng. Chúng tôi đang cố gắng học hỏi từ những sai lầm của mình.
    Động từ 'generalizar' chia ở ngôi 'nós' (thì Presente do Indicativo). 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chỉ hành động đang diễn ra.
  • "O senhor generaliza a situação, mas cada caso é um caso e precisa de ser analisado individualmente. Está a simplificar demasiado."
    Ngài khái quát hóa tình hình, nhưng mỗi trường hợp là một trường hợp và cần được phân tích riêng lẻ. Ngài đang đơn giản hóa quá mức.
    Động từ 'generalizar' chia ở ngôi 'o senhor' (thì Presente do Indicativo, tương ứng ngôi 3 số ít). 'Está a simplificar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)