(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inferir
B2
Verbo B2 Logic, Reasoning, General Academic

inferir

[ĩ.fɨˈɾiɾ]
suy luận
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inferir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Chegar a uma conclusão ou formar um julgamento sobre algo com base em informações ou evidências disponíveis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rút ra kết luận hoặc đánh giá về điều gì đó dựa trên thông tin hoặc bằng chứng có sẵn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a inferir que ele não está interessado."

    "Tôi đang suy luận rằng anh ấy không quan tâm."

  • "Podemos inferir muitas coisas a partir dos dados."

    "Chúng ta có thể suy luận nhiều điều từ dữ liệu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Prestar atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Ex: Estou a inferir vs. Infiro.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu infiro
Eu infiro que ele está a mentir.
(Tôi suy luận rằng anh ta đang nói dối.)
Tu inferes
Ele/Você infere
Nós inferimos
Eles/Vocês inferem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu inferi
Ontem, inferi a resposta correta ao problema.
(Hôm qua, tôi đã suy ra câu trả lời đúng cho vấn đề.)
Tu inferiste
Ele/Você inferiu
Nós inferimos
Eles/Vocês inferiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu inferia
Quando era criança, inferia conclusões precipitadas.
(Khi còn nhỏ, tôi thường đưa ra những kết luận vội vàng.)
Tu inferias
Ele/Você inferia
Nós inferíamos
Eles/Vocês inferiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu estudares os documentos com atenção, inferirás a verdade sobre o caso."
    Nếu bạn nghiên cứu tài liệu cẩn thận, bạn sẽ suy ra được sự thật về vụ việc.
    Sử dụng 'inferir' ở Futuro do Conjuntivo (inferirás) cho ngôi 'tu'. 'Estudares' cũng ở Futuro do Conjuntivo, diễn tả điều kiện cho hành động suy luận.
  • "Quando eles reunirem todas as provas, inferirão quem é o culpado."
    Khi họ thu thập tất cả các bằng chứng, họ sẽ suy ra ai là người có tội.
    'Inferirão' là dạng Futuro do Conjuntivo của 'inferir' cho ngôi 'eles'. Mệnh đề 'Quando eles reunirem...' diễn tả thời điểm trong tương lai mà hành động suy luận sẽ xảy ra.
  • "Caso a investigadora analisar os dados estatísticos, inferirá a causa do problema estar a acontecer."
    Trong trường hợp nhà điều tra phân tích dữ liệu thống kê, cô ấy sẽ suy ra nguyên nhân của vấn đề đang xảy ra.
    'Inferirá' là dạng Futuro do Conjuntivo của 'inferir' cho ngôi 'a investigadora'. Lưu ý việc sử dụng cấu trúc 'estar a acontecer' thay vì gerundio. 'Caso a investigadora analisar...' diễn tả một khả năng trong tương lai.
Thì Tương lai đơn
  • "Depois de analisares todas as provas, o que é que tu inferirás sobre o caso?"
    Sau khi phân tích tất cả bằng chứng, bạn sẽ suy luận ra điều gì về vụ án?
    Động từ 'inferir' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thân mật 'tu': inferirás. Cấu trúc câu hỏi 'o que é que...' rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
  • "A partir deste relatório financeiro, nós inferiremos a estratégia da concorrência."
    Từ bản báo cáo tài chính này, chúng ta sẽ suy ra chiến lược của đối thủ cạnh tranh.
    Động từ 'inferir' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'nós' (chúng ta): inferiremos. Đây là cách chia động từ có quy tắc cho thì tương lai.
  • "Pelo silêncio dele, os detetives inferirão que ele está a esconder alguma coisa."
    Từ sự im lặng của anh ta, các thám tử sẽ suy luận rằng anh ta đang che giấu điều gì đó.
    Động từ 'inferir' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ ba số nhiều 'eles' (os detetives): inferirão. Lưu ý cấu trúc 'estar a esconder' (đang che giấu), tuân thủ quy tắc Continuous Aspect của Bồ Đào Nha, thay vì dùng Gerundio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)