simplificar
[sĩplifikˈaɾ]
giản dị hóa
Intermediário (B1)
Significado "simplificar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar mais simples; reduzir a complexidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó trở nên thoải mái, giản dị hơn; làm cho (một công việc, nghề nghiệp...) trở nên ít trang trọng hơn, kém an toàn hơn hoặc được trả lương thấp hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso simplificar este processo."
"Cần phải đơn giản hóa quy trình này."
"O governo está a tentar simplificar as leis."
"Chính phủ đang cố gắng đơn giản hóa luật pháp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (Clitics).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | simplifico |
Eu simplifico o processo para torná-lo mais fácil.
(Tôi đơn giản hóa quy trình để làm cho nó dễ dàng hơn.) |
| Tu | simplificas | |
| Ele/Você | simplifica | |
| Nós | simplificamos | |
| Eles/Vocês | simplificam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | simplifiquei |
Ontem, eu simplifiquei o relatório.
(Hôm qua, tôi đã đơn giản hóa báo cáo.) |
| Tu | simplificaste | |
| Ele/Você | simplificou | |
| Nós | simplificámos | |
| Eles/Vocês | simplificaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | simplificava |
Antes, eu simplificava os problemas complexos.
(Trước đây, tôi thường đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.) |
| Tu | simplificavas | |
| Ele/Você | simplificava | |
| Nós | simplificávamos | |
| Eles/Vocês | simplificavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu simplificares o processo, pouparás imenso tempo."Nếu bạn đơn giản hóa quy trình, bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian.Câu điều kiện với 'se'. 'Simplificares' là dạng Futuro do Conjuntivo của 'simplificar' chia ở ngôi 'tu'. Lưu ý cách chia động từ ở thì tương lai giả định (Futuro do Conjuntivo).
-
"Quando tu simplificares a tua vida, sentir-te-ás muito mais feliz."Khi bạn đơn giản hóa cuộc sống của bạn, bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn rất nhiều.Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với 'quando'. 'Simplificares' là dạng Futuro do Conjuntivo của 'simplificar'. 'Sentir-te-ás' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ ở thì tương lai.
-
"Assim que tu simplificares o problema, dar-te-ei a solução."Ngay khi bạn đơn giản hóa vấn đề, tôi sẽ đưa cho bạn giải pháp.Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với 'assim que'. 'Simplificares' là dạng Futuro do Conjuntivo của 'simplificar'. 'Dar-te-ei' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ ở thì tương lai. Cách dùng ngôi 'tu' thể hiện sự thân mật.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, eu simplifiquei o processo de inscrição para o curso."Hôm qua, tôi đã đơn giản hóa quy trình đăng ký cho khóa học.Động từ 'simplificar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số ít (eu).
-
"Tu simplificaste a tua rotina matinal para teres mais tempo livre."Bạn đã đơn giản hóa thói quen buổi sáng của bạn để có thêm thời gian rảnh.Động từ 'simplificar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ hai số ít (tu). Sử dụng 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"Nós simplificámos o relatório para que todos pudessem entendê-lo facilmente."Chúng tôi đã đơn giản hóa báo cáo để mọi người có thể hiểu một cách dễ dàng.Động từ 'simplificar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi thứ nhất số nhiều (nós).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
