(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genético
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Sinh học, Y học

genético

/ʒɨˈnɛ.ti.ku/
thuộc về di truyền
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "genético" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo aos genes ou à genética.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến gen hoặc sự di truyền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A predisposição para certas doenças é genética."

    "Xu hướng mắc một số bệnh là do di truyền."

  • "O teste genético pode revelar informações importantes sobre a saúde."

    "Xét nghiệm di truyền có thể tiết lộ thông tin quan trọng về sức khỏe."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'genética'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular genética
A predisposição genética para a doença é alta.
(Sự nhạy cảm di truyền đối với căn bệnh này là rất cao.)
Masculine Plural genéticos
Os fatores genéticos influenciam o desenvolvimento.
(Các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến sự phát triển.)
Feminine Plural genéticas
As características genéticas são transmitidas aos descendentes.
(Các đặc điểm di truyền được truyền lại cho con cháu.)
Superlative (Tuyệt đối) geneticíssimo
Este estudo é geneticíssimo para entender a evolução.
(Nghiên cứu này cực kỳ quan trọng để hiểu về sự tiến hóa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Revelar-se-ão geneticamente as predisposições da família, caso a análise seja efetuada."
    Những khuynh hướng di truyền của gia đình sẽ được bộc lộ, nếu cuộc phân tích được thực hiện.
    Mesóclise ('Revelar-se-ão') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng một thì tương lai. 'Geneticamente' là trạng từ được hình thành từ tính từ 'genético'. Cấu trúc với 'se' để nhấn mạnh sự bị động của hành động.
  • "Dir-te-ei geneticamente o que podes esperar dos teus filhos, após a análise."
    Sau khi phân tích, ta sẽ nói cho con biết về mặt di truyền những gì con có thể mong đợi từ con cái của con.
    Mesóclise ('Dir-te-ei') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng một thì tương lai. 'Geneticamente' là trạng từ được hình thành từ tính từ 'genético'. Đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ 'dir' (dạng tương lai).
  • "Aconselhar-te-ei geneticamente, assim que tivermos os resultados dos exames."
    Ta sẽ cho con lời khuyên về mặt di truyền, ngay sau khi chúng ta có kết quả xét nghiệm.
    Mesóclise ('Aconselhar-te-ei') được sử dụng vì mệnh đề chính bắt đầu bằng một thì tương lai. 'Geneticamente' là trạng từ được hình thành từ tính từ 'genético'. Đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ 'aconselhar' (dạng tương lai). 'Assim que' có nghĩa là 'ngay khi'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Os investigadores descobriram um novo marcador genético para aquela doença."
    Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một dấu ấn di truyền mới cho căn bệnh đó.
    Động từ 'descobriram' là dạng Pretérito Perfeito Simples của 'descobrir' (khám phá), ngôi thứ 3 số nhiều. Thì này được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • "Tu estudaste a componente genética do projeto na universidade?"
    Bạn đã nghiên cứu thành phần di truyền của dự án ở trường đại học phải không?
    Động từ 'estudaste' là dạng Pretérito Perfeito Simples của 'estudar' (học, nghiên cứu) dành cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật). Thì này dùng cho một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • "O exame médico revelou-lhe uma predisposição genética inesperada."
    Cuộc kiểm tra y tế đã cho anh ấy thấy một khuynh hướng di truyền không ngờ tới.
    Động từ 'revelou' (tiết lộ) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples. Đại từ 'lhe' (cho anh/cô ấy) được đặt sau động từ (hiện tượng Enclisis: revelou-lhe), tuân thủ quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi câu ở dạng khẳng định và không có yếu tố thu hút đại từ đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)