genética
[ʒɨˈnɛ.ti.kɐ]
di truyền học
Intermediário (B1)
Significado "genética" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ramo da biologia que estuda a hereditariedade e a variação dos organismos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di truyền học là ngành khoa học nghiên cứu về sự di truyền và biến dị của các đặc điểm được thừa hưởng.
Exemplos (Ví dụ)
"A genética desempenha um papel crucial na compreensão das doenças hereditárias."
"Di truyền học đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu các bệnh di truyền."
"Estou a estudar genética na universidade."
"Tôi đang học di truyền học tại trường đại học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | genéticas |
As genéticas das plantas foram alteradas para resistir a pragas.
(Các đặc tính di truyền của cây đã được thay đổi để chống lại sâu bệnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | genéticazinha |
É uma genéticazinha interessante, mas precisa de mais estudo.
(Đó là một khía cạnh di truyền nhỏ thú vị, nhưng cần nghiên cứu thêm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estudas genética na universidade todos os dias?"Bạn có học di truyền học ở trường đại học mỗi ngày không?Đây là ví dụ về thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) với ngôi 'Tu' (bạn) và động từ 'estudar' (học) được chia thành 'estudas'. 'Genética' là danh từ chỉ môn di truyền học.
-
"Nós estamos a explorar novas fronteiras nas genéticas, especialmente nas doenças raras."Chúng tôi đang khám phá những ranh giới mới trong lĩnh vực di truyền học, đặc biệt là về các bệnh hiếm gặp.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estamos a explorar') để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (tương đương với 'are exploring'). 'Genéticas' ở đây dùng dạng số nhiều để chỉ các nhánh hoặc lĩnh vực khác nhau của di truyền học. Động từ 'estar' (to be) được chia cho ngôi 'Nós' (chúng tôi).
-
"A professora explica-nos sempre que a genética é fundamental para entender a evolução das espécies."Cô giáo luôn giải thích cho chúng tôi rằng di truyền học rất cơ bản để hiểu sự tiến hóa của các loài.Động từ 'explicar' (giải thích) được chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi 'A professora' (ela). Đại từ tân ngữ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang ('explica-nos') theo quy tắc vị trí đại từ chuẩn Châu Âu (enclisis), vì không có từ nào đứng trước động từ để gây ra proclisis.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A genética, que tu estás a estudar com tanto afinco, é uma área fascinante da biologia."Di truyền học, mà bạn đang nghiên cứu rất say mê, là một lĩnh vực hấp dẫn của sinh học.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'a genética'. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'. 'com afinco' mang nghĩa 'say mê'.
-
"Os cientistas, cujas investigações em genética são pioneiras, receberam um prémio Nobel."Các nhà khoa học, có những nghiên cứu tiên phong về di truyền học, đã nhận được giải Nobel.'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'investigações dos cientistas'. Nó chỉ sự sở hữu của các nhà khoa học đối với những nghiên cứu của họ. 'em genética' nghĩa là 'về di truyền học'.
-
"A área da genética é vasta, e os desafios que ela apresenta são muitos para quem a quer desvendar."Lĩnh vực di truyền học rất rộng lớn, và những thách thức mà nó đặt ra là rất nhiều cho những ai muốn khám phá nó.'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'os desafios'. 'A quer desvendar' sử dụng quy tắc clitic placement, với đại từ 'a' (thay thế cho 'a área') đặt trước động từ 'quer'. Sử dụng 'desvendar' (khám phá) thay vì các từ tương đương trong tiếng Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
