(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hereditário
B1
adjectivo (Masculino) B1 Di truyền học, Pháp luật, Máy tính

hereditário

[ɨ.ɾɨ.diˈta.ɾju]
thừa kế
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "hereditário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se adquire por herança; transmitido geneticamente de pais para filhos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thừa kế; có được do di truyền từ cha mẹ hoặc tổ tiên.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta doença é hereditária; o avô dele também a teve."

    "Bệnh này là di truyền; ông của anh ấy cũng mắc phải."

  • "O talento musical dele parece ser hereditário."

    "Tài năng âm nhạc của anh ấy dường như là do di truyền."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'ser' + hereditário để diễn tả.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) hereditários
Os traços hereditários são transmitidos de pais para filhos.
(Các đặc điểm di truyền được truyền từ cha mẹ sang con cái.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) hereditarinho
Este é um problema hereditariozinho.
(Đây là một vấn đề di truyền nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta doença é mais hereditária do que pensava. Achava que apenas uma pequena percentagem dos meus familiares a tinha."
    Căn bệnh này có tính di truyền cao hơn tôi nghĩ. Tôi đã nghĩ rằng chỉ một phần trăm nhỏ các thành viên trong gia đình tôi mắc phải.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn (mais...do que) để so sánh mức độ di truyền của bệnh. 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O daltonismo é um problema de visão hereditário tão comum quanto a miopia, afetando uma grande parte da população masculina."
    Chứng mù màu là một vấn đề thị lực di truyền phổ biến như cận thị, ảnh hưởng đến một phần lớn dân số nam giới.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh bằng (tão...quanto) để so sánh mức độ phổ biến của hai bệnh. 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Este traço de personalidade é o menos hereditário de todos os que estamos a estudar. Surpreende-me que seja assim tão influenciado pelo ambiente."
    Đặc điểm tính cách này ít di truyền nhất trong số tất cả những gì chúng ta đang nghiên cứu. Tôi ngạc nhiên là nó lại bị ảnh hưởng nhiều bởi môi trường như vậy.
    Ví dụ này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (o menos...de todos) để chỉ ra đặc điểm ít di truyền nhất. Cấu trúc 'estamos a estudar' được sử dụng để diễn tả hành động 'đang nghiên cứu'. Vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ 'Surpreende' theo quy tắc Enclisis (sau động từ) do đầu câu không có từ phủ định hay đại từ quan hệ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)