(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerador
B1
noun Masculino B1 Kỹ thuật, Công nghệ

gerador

[ʒɨɾɐˈdoɾ]
máy phát điện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gerador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Máquina que transforma energia mecânica em energia elétrica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một máy móc chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O gerador avariou e ficámos sem luz."

    "Máy phát điện bị hỏng và chúng tôi bị mất điện."

  • "Estamos a usar um gerador para alimentar as luzes."

    "Chúng tôi đang sử dụng máy phát điện để cung cấp điện cho đèn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: geradores.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) geradores
As energias renováveis alimentam os geradores.
(Năng lượng tái tạo cung cấp năng lượng cho các máy phát điện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) geradorzinho
Preciso de um geradorzinho portátil para o acampamento.
(Tôi cần một máy phát điện nhỏ xách tay cho chuyến cắm trại.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)