(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mecânica
B1
nome feminino B1 Vật lý, Kỹ thuật

mecânica

[mɨˈkɐ̃nikɐ]
cơ học
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mecânica" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ramo da física que estuda o comportamento de corpos sujeitos a forças ou deslocamentos, e os subsequentes efeitos dos corpos no seu meio ambiente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngành vật lý học nghiên cứu về hành vi của các vật thể vật lý khi chịu tác dụng của lực hoặc sự dịch chuyển, và các tác động sau đó của các vật thể lên môi trường của chúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A mecânica quântica é uma área fundamental da física."

    "Cơ học lượng tử là một lĩnh vực cơ bản của vật lý."

  • "Estou a estudar mecânica clássica na universidade."

    "Tôi đang học cơ học cổ điển ở trường đại học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mecânicas
As mecânicas dos automóveis modernos são complexas.
(Các bộ phận cơ khí của ô tô hiện đại rất phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mecânicazinha
Preciso de uma mecânicazinha para arranjar a bicicleta.
(Tôi cần một thợ cơ khí nhỏ để sửa xe đạp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a ler livros sobre mecânica de automóveis."
    Khi mày còn nhỏ, mày lúc nào cũng đọc sách về cơ khí ô tô.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') và 'estavas a ler' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitivo 'ler'), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Lưu ý cách dùng 'estavas a...' thay vì gerúndio.
  • "A professora explicava a mecânica quântica e nós estávamos a tentar compreender, mas era muito difícil."
    Cô giáo giải thích cơ học lượng tử và chúng tôi đang cố gắng hiểu, nhưng nó rất khó.
    'Explicava' là Pretérito Imperfeito của 'explicar', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Estávamos a tentar compreender' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitivo 'tentar compreender') diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Lưu ý 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser').
  • "Na faculdade, estudavas mecânica computacional e estavas a gostar muito do curso."
    Ở trường đại học, mày học cơ học tính toán và mày rất thích khóa học đó.
    'Estudavas' là Pretérito Imperfeito của 'estudar' chia cho 'tu', diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estavas a gostar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitivo 'gostar') diễn tả cảm xúc diễn ra liên tục trong quá khứ. Cả hai đều sử dụng thì quá khứ chưa hoàn thành để miêu tả một tình huống liên tục trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)