dínamo
[ˈdinɐmu]
máy phát điện
Intermediário (B1)
Significado "dínamo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Máquina destinada a transformar energia mecânica em energia elétrica, especialmente a que produz corrente contínua.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Máy phát điện, đặc biệt là máy phát điện một chiều.
Exemplos (Ví dụ)
"O dínamo da bicicleta avariou, e agora estou a pedalar no escuro."
"Đinamô xe đạp bị hỏng, và bây giờ tôi đang đạp xe trong bóng tối."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: dínamos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dínamos |
As centrais eléctricas precisam de muitos dínamos.
(Các nhà máy điện cần nhiều dynamo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dinamozinho |
Um dinamozinho pode alimentar uma pequena lâmpada.
(Một dynamo nhỏ có thể cung cấp năng lượng cho một chiếc đèn nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
