(Vị trí top_banner)
Hình minh họa glândula
B1
noun Feminino B1 Y học

glândula

[ˈɡlɐ̃.du.lɐ]
tuyến
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "glândula" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Órgão do corpo humano ou animal que segrega substâncias específicas para serem utilizadas no organismo ou excretadas para o exterior.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cơ quan trong cơ thể người hoặc động vật tiết ra các chất hóa học đặc biệt để sử dụng trong cơ thể hoặc thải ra môi trường xung quanh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A glândula tireoide regula o metabolismo."

    "Tuyến giáp điều chỉnh sự trao đổi chất."

  • "As glândulas sudoríparas são responsáveis pela produção de suor."

    "Các tuyến mồ hôi chịu trách nhiệm sản xuất mồ hôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

órgão secretor(cơ quan bài tiết)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) glândulas
As glândulas salivares são importantes para a digestão.
(Các tuyến nước bọt rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) glândulazinha
Ela tem uma pequena glândulazinha inchada no pescoço.
(Cô ấy có một tuyến nhỏ bị sưng ở cổ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "As glândulas salivares foram já extirpadas, e agora estou a sentir a boca seca."
    Các tuyến nước bọt đã được cắt bỏ, và bây giờ tôi đang cảm thấy khô miệng.
    ‘Extirpadas’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘extirpar’. Cấu trúc ‘estar a sentir’ diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Tens as glândulas inchadas? O médico deve ser consultado, para que possa ser visto o que aconteceu."
    Bạn có bị sưng tuyến không? Cần phải đi khám bác sĩ để xem chuyện gì đã xảy ra.
    ‘Visto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’. Động từ 'ter' được chia ở ngôi 'tu' (tens).
  • "A glândula pineal foi descrita como o 'terceiro olho' por muitos filósofos."
    Tuyến tùng đã được mô tả như là 'con mắt thứ ba' bởi nhiều triết gia.
    ‘Descrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘descrever’.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua glândula tireoide está a produzir demasiada hormona; precisas de consultar um médico."
    Tuyến giáp của bạn đang sản xuất quá nhiều hormone; bạn cần đi khám bác sĩ.
    Câu này sử dụng 'tua' (của bạn) để chỉ sự sở hữu đối với 'glândula tireoide' (tuyến giáp). Lưu ý cách dùng 'estar a produzir' thay vì 'produzindo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
  • "As minhas glândulas salivares estão a funcionar mal, por isso a minha boca está seca."
    Các tuyến nước bọt của tôi đang hoạt động không tốt, đó là lý do tại sao miệng tôi bị khô.
    Câu này sử dụng 'minhas' (của tôi) số nhiều để chỉ sự sở hữu đối với 'glândulas salivares' (các tuyến nước bọt). Động từ 'estar a funcionar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (đang hoạt động không tốt). Số nhiều của 'glândula' là 'glândulas'.
  • "Este problema com as glândulas é vosso, e devem procurar ajuda médica o mais rápido possível."
    Vấn đề với các tuyến này là của các bạn, và các bạn nên tìm kiếm sự giúp đỡ y tế càng sớm càng tốt.
    Câu này sử dụng 'vosso' (của các bạn - số nhiều) để chỉ sự sở hữu đối với 'problema com as glândulas' (vấn đề với các tuyến). Lưu ý sự hòa hợp số nhiều giữa 'glândulas' và 'vosso'. 'Vosso' được dùng khi nói với nhiều người một cách thân mật (ngôi 'vós', ít phổ biến nhưng vẫn được sử dụng). Nên nhớ chia động từ theo ngôi 'vós'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a sentir alguma dor na glândula tireoide?"
    Bạn có đang cảm thấy đau ở tuyến giáp không?
    Câu hỏi sử dụng 'Tu' (Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) kết hợp với 'estar a sentir' (thì tiếp diễn, hành động đang diễn ra). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Nós estamos a estudar o funcionamento das glândulas salivares na aula de biologia."
    Chúng tôi đang nghiên cứu hoạt động của các tuyến nước bọt trong lớp sinh học.
    Sử dụng 'Nós' (Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) kết hợp với 'estar a estudar' (thì tiếp diễn). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Nós'.
  • "Eles estão a investigar quais as glândulas afetadas pela doença."
    Họ đang điều tra xem những tuyến nào bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này.
    Sử dụng 'Eles' (Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều) kết hợp với 'estar a investigar' (thì tiếp diễn). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)