humano
[uˈmɐnu]
đối xử nhân đạo
Intermediário (B1)
Significado "humano" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem ou demonstra compaixão e benevolência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện lòng trắc ẩn hoặc nhân từ.
Exemplos (Ví dụ)
"É importante seres humano com os outros."
"Điều quan trọng là bạn phải đối xử nhân đạo với người khác."
"O tratamento dos animais deve ser humano."
"Việc đối xử với động vật nên mang tính nhân đạo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả hành động hoặc cách cư xử.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | humanos |
Os seres humanos são complexos.
(Loài người rất phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | humaninho |
Ele tem um lado humaninho.
(Anh ấy có một mặt nhân văn nhỏ bé.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que no futuro seremos mais humanos uns com os outros, e estaremos a ajudar mais os necessitados."Tôi tin rằng trong tương lai, chúng ta sẽ nhân ái hơn với nhau và sẽ giúp đỡ những người khó khăn nhiều hơn.Sử dụng 'seremos' (Futuro do Indicativo của 'ser') và 'estaremos a ajudar' (Futuro do Indicativo của 'estar a ajudar' - diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động giúp đỡ.
-
"Se fores mais humano, tu terás mais amigos e a tua vida será mais feliz."Nếu bạn nhân ái hơn, bạn sẽ có nhiều bạn bè hơn và cuộc sống của bạn sẽ hạnh phúc hơn.Sử dụng 'fores' (Conjuntivo Futuro, nhưng ngữ cảnh tương lai gần nên tương đương Futuro do Indicativo) và 'terás', 'será' (Futuro do Indicativo). Lưu ý chia động từ ngôi 'tu'.
-
"Quando formos mais humanos, o mundo tornar-se-á um lugar melhor para todos viverem."Khi chúng ta nhân ái hơn, thế giới sẽ trở thành một nơi tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người sinh sống.Sử dụng 'formos' (Futuro do Conjuntivo, nhưng ngữ cảnh tương lai gần nên tương đương Futuro do Indicativo) và 'tornar-se-á' (Futuro do Indicativo + đại từ phản thân 'se'). Lưu ý vị trí của đại từ 'se' sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
