organismo
/ɔɾ.ɡɐˈniʒ.mu/
sinh vật
Básico (A2)
Significado "organismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualquer ser vivo capaz de metabolismo e reprodução.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bất kỳ sinh vật nào có khả năng trao đổi chất và sinh sản.
Exemplos (Ví dụ)
"O ser humano é um organismo complexo."
"Con người là một sinh vật phức tạp."
"Todos os organismos precisam de água para sobreviver."
"Tất cả các sinh vật đều cần nước để tồn tại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: organismos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | organismos |
Os organismos vivos são diversos e complexos.
(Các sinh vật sống rất đa dạng và phức tạp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | organismozinho |
Este é um organismozinho muito interessante para estudar.
(Đây là một sinh vật nhỏ rất thú vị để nghiên cứu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
