global
/ɡloˈbaɫ/
toàn cấu
Independente (B2)
Significado "global" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ao globo terrestre; mundial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một toàn cấu (ánh xạ toàn ánh) trong đại số trừu tượng; một cấu xạ mà có tính chất triệt tiêu bên phải.
Exemplos (Ví dụ)
"A economia está a tornar-se cada vez mais global."
"Nền kinh tế đang ngày càng trở nên toàn cầu hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | global |
A economia global está a passar por mudanças significativas.
(Nền kinh tế toàn cầu đang trải qua những thay đổi đáng kể.) |
| Masculine Plural | globais |
Os desafios globais exigem soluções conjuntas de todos os países.
(Các thách thức toàn cầu đòi hỏi các giải pháp chung từ tất cả các quốc gia.) |
| Feminine Plural | globais |
As crises globais afetam a todos, independentemente da sua localização.
(Các cuộc khủng hoảng toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả mọi người, bất kể vị trí của họ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | globalíssimo |
A conectividade da internet tornou-se globalíssima, alcançando os pontos mais remotos.
(Khả năng kết nối của internet đã trở nên cực kỳ toàn cầu, vươn tới những nơi xa xôi nhất.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
