(Vị trí top_banner)
Hình minh họa local
A2
Adjetivo (Masculino/Feminino) A2 Địa lý, Đời sống

local

/luˈkaɫ/
công viên địa phương
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "local" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ou pertencente a um lugar ou área específica; da vizinhança.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc đặc trưng cho một địa điểm hoặc khu phố cụ thể; gần đó, địa phương.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O mercado local oferece produtos frescos e de qualidade."

    "Chợ địa phương cung cấp các sản phẩm tươi và chất lượng."

  • "A equipa local venceu o campeonato regional."

    "Đội địa phương đã thắng chức vô địch khu vực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

regional(khu vực) zonal(vùng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) locais
Os locais históricos de Portugal são muito procurados por turistas.
(Các địa điểm lịch sử của Bồ Đào Nha rất được khách du lịch tìm kiếm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) localzinho
Encontrei um localzinho simpático para o nosso piquenique.
(Tôi đã tìm thấy một địa điểm nhỏ dễ thương cho buổi dã ngoại của chúng ta.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Esta é a nossa padaria local favorita; os bolos que estou a comer são deliciosos!"
    Đây là tiệm bánh địa phương yêu thích của chúng ta; những chiếc bánh tôi đang ăn rất ngon!
    Sử dụng 'nossa' (sở hữu, số nhiều) để chỉ 'padaria' (tiệm bánh) thuộc về 'nós' (chúng ta). Cấu trúc 'estou a comer' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Local' bổ nghĩa cho 'padaria', chỉ tính địa phương.
  • "És tu o dono deste pequeno café local? O teu café tem um aroma fantástico!"
    Bạn là chủ của quán cà phê nhỏ địa phương này phải không? Cà phê của bạn có một mùi thơm tuyệt vời!
    Sử dụng 'teu' (sở hữu, số ít) để chỉ 'café' (quán cà phê) thuộc về 'tu' (bạn - thân mật). Động từ 'és' được chia theo ngôi 'tu'. 'Local' bổ nghĩa cho 'café', chỉ tính địa phương.
  • "A nossa autarquia local está a modernizar as suas instalações desportivas. Esperamos que o nosso campo de futebol seja renovado em breve."
    Chính quyền địa phương của chúng ta đang hiện đại hóa các cơ sở thể thao của họ. Chúng tôi hy vọng rằng sân bóng đá của chúng tôi sẽ sớm được cải tạo.
    Sử dụng 'nossa' (sở hữu, số ít) để chỉ 'autarquia' (chính quyền) thuộc về 'nós' (chúng ta), và 'suas' (sở hữu, số nhiều) để chỉ 'instalações' (cơ sở) thuộc về 'autarquia'. 'Nosso' (sở hữu, số ít) để chỉ 'campo' (sân) thuộc về 'nós'. Cấu trúc 'está a modernizar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Local' bổ nghĩa cho 'autarquia', chỉ tính địa phương.
(Vị trí vocab_tab4_inline)