(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mundial
B1
Adjetivo B1 Tổng quát

mundial

/mũˈdjal/
trên toàn thế giới
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mundial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao mundo inteiro; que abrange ou se estende por todo o mundo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lan rộng hoặc bao phủ trên toàn thế giới.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O evento desportivo tem uma projeção mundial."

    "Sự kiện thể thao này có tầm ảnh hưởng trên toàn thế giới."

  • "A crise económica tornou-se um problema mundial."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã trở thành một vấn đề toàn cầu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Masculine Singular mundial
O campeonato mundial foi um sucesso.
(Giải vô địch thế giới đã thành công.)
Feminine Singular mundial
A crise mundial afetou todos os países.
(Cuộc khủng hoảng toàn cầu ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia.)
Masculine Plural mundiais
Os campeonatos mundiais são emocionantes.
(Các giải vô địch thế giới rất thú vị.)
Feminine Plural mundiais
As crises mundiais têm consequências graves.
(Các cuộc khủng hoảng toàn cầu có hậu quả nghiêm trọng.)
Superlative (Tuyệt đối) mundialíssimo
Este evento é mundialíssimo.
(Sự kiện này là cực kỳ toàn cầu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)