(Vị trí top_banner)
Hình minh họa governante
B2
noun Masculino B2 Tổng quát

governante

/ɡuvɐɾˈnɐ̃t(ɨ)/
người cai trị
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "governante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que governa; aquele que exerce o poder de governar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người cai trị, người đứng đầu chính phủ hoặc lãnh thổ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governante anunciou novas medidas económicas."

    "Người cai trị đã công bố các biện pháp kinh tế mới."

  • "Estou a falar com o governante sobre a crise."

    "Tôi đang nói chuyện với người cai trị về cuộc khủng hoảng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) governantes
Os governantes precisam de tomar decisões difíceis.
(Các nhà lãnh đạo cần đưa ra những quyết định khó khăn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) governantezinho
O governantezinho estava a começar a sua carreira política.
(Vị lãnh đạo trẻ đang bắt đầu sự nghiệp chính trị của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O governante está a tomar decisões difíceis para o bem do país. Espero que as suas ações tragam prosperidade."
    Nhà lãnh đạo đang đưa ra những quyết định khó khăn vì lợi ích của đất nước. Tôi hy vọng những hành động của ông ấy sẽ mang lại sự thịnh vượng.
    Sử dụng 'governante' (số ít, giống đực) để chỉ một người lãnh đạo. 'Estar a tomar' là cấu trúc Continuous Aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Suas' là tính từ sở hữu ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
  • "Tu, enquanto governante, deves sempre priorizar o bem-estar dos cidadãos. Dá-lhes o respeito que merecem."
    Bạn, với tư cách là một nhà lãnh đạo, phải luôn ưu tiên phúc lợi của người dân. Hãy cho họ sự tôn trọng mà họ xứng đáng.
    Sử dụng 'governante' (số ít, giống đực) trong cách xưng hô thân mật ('Tu'). 'Deves' là chia động từ 'dever' (phải) ở ngôi 'Tu'. 'Dá-lhes' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) và là dạng mệnh lệnh khẳng định của động từ 'dar'.
  • "Os governantes corruptos estão a destruir a reputação do nosso país. É preciso responsabilizá-los pelos seus atos."
    Những nhà lãnh đạo tham nhũng đang phá hủy danh tiếng của đất nước chúng ta. Cần phải quy trách nhiệm cho họ về những hành động của họ.
    Sử dụng 'governantes' (số nhiều, giống đực) để chỉ nhiều nhà lãnh đạo. 'Estão a destruir' là cấu trúc Continuous Aspect ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas). 'Responsabilizá-los' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) trong câu mệnh lệnh.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-á o governante a sua aprovação assim que ler o relatório."
    Nhà lãnh đạo sẽ cho anh sự chấp thuận của mình ngay khi ông ấy đọc xong báo cáo.
    Mesóclise được sử dụng với động từ 'dar' (cho) ở thì tương lai ('dará'). Đại từ 'te' (anh/em) được đặt giữa gốc động từ ('dar') và đuôi thì tương lai ('á'). Cấu trúc này chỉ dùng cho thì tương lai hoặc điều kiện. Lưu ý chia động từ ngôi 'Tu' và vị trí đại từ 'te'.
  • "Dir-se-ia que os governantes estão a preparar novas medidas fiscais para o próximo ano."
    Có thể nói rằng các nhà lãnh đạo đang chuẩn bị các biện pháp tài chính mới cho năm tới.
    Mesóclise được sử dụng với động từ 'dir' (nói) ở thì điều kiện ('diria'). Đại từ 'se' được đặt giữa gốc động từ ('dir') và đuôi thì điều kiện ('ia'). 'Estar a preparar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí đại từ 'se' theo sau động từ.
  • "Far-te-iam os governantes uma proposta melhor se soubessem o teu interesse genuíno."
    Các nhà lãnh đạo sẽ đưa ra cho anh một đề xuất tốt hơn nếu họ biết được sự quan tâm chân thành của anh.
    Mesóclise được sử dụng với động từ 'far' (làm) ở thì điều kiện ('fariam'). Đại từ 'te' (anh/em) được đặt giữa gốc động từ ('far') và đuôi thì điều kiện ('iam'). Lưu ý chia động từ ngôi 'Tu' (mặc dù là câu điều kiện, vẫn ảnh hưởng đến vị trí đại từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)