(Vị trí top_banner)
Hình minh họa líder
B1
Nome Masculino B1 Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

líder

[ˈli.ðɛɾ]
ở vị trí dẫn đầu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "líder" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indivíduo que chefia ou exerce influência sobre um grupo, organização ou movimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở một vị trí lãnh đạo, có quyền lực, tầm ảnh hưởng hoặc đi đầu trong một lĩnh vực nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um líder nato; estou a ver que todos o seguem."

    "Anh ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh; tôi thấy mọi người đều theo anh ấy."

  • "A empresa precisa de um líder forte para enfrentar os desafios do mercado."

    "Công ty cần một nhà lãnh đạo mạnh mẽ để đối mặt với những thách thức của thị trường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

chefe(người đứng đầu) dirigente(người quản lý, điều hành)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Nome comum. Não tem variação de gênero inerente; usa-se 'o líder' para masculino e 'a líder' para feminino.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) líderes
Os líderes europeus reuniram-se hoje em Bruxelas.
(Các nhà lãnh đạo châu Âu đã họp tại Brussels hôm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) liderzinho
Aquele liderzinho da equipa ainda tem muito que aprender.
(Người lãnh đạo nhỏ của đội đó vẫn còn nhiều điều phải học.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Oferece-lhe o líder uma nova oportunidade para provares o teu valor."
    Người lãnh đạo trao cho bạn một cơ hội mới để chứng tỏ giá trị của bạn.
    Động từ 'oferecer' (trao) được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você) vì chủ ngữ là 'o líder'. Đại từ 'lhe' (cho bạn) được đặt sau động từ 'oferece' (ênclise) vì bắt đầu câu. Cách dùng 'teu' tương ứng với ngôi 'tu'.
  • "Disse-me o líder que estavas a trabalhar arduamente no projeto."
    Người lãnh đạo nói với tôi rằng bạn đang làm việc rất chăm chỉ trong dự án.
    Động từ 'disse' (nói) chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là 'o líder'. Đại từ 'me' (với tôi) được đặt sau động từ 'disse' (ênclise). Cấu trúc 'estavas a trabalhar' (đang làm việc) là thì tiếp diễn (continuous aspect), chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý 'estavas' là dạng 'estar' chia ở ngôi 'tu' thì quá khứ.
  • "Mostra-nos o líder como superar os desafios que temos pela frente."
    Người lãnh đạo chỉ cho chúng ta cách vượt qua những thử thách phía trước.
    Động từ 'mostra' (chỉ) được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là 'o líder'. Đại từ 'nos' (cho chúng ta) được đặt sau động từ 'mostra' (ênclise) do bắt đầu mệnh lệnh. 'Temos' là hiện tại của động từ 'ter' (có).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É essencial para o líder saber ouvir a sua equipa antes de tomar uma decisão."
    Việc người lãnh đạo biết lắng nghe đội ngũ của mình trước khi đưa ra quyết định là điều cốt yếu.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (saber) sau giới từ 'para'. Mặc dù 'saber' ở đây có hình thức giống nguyên thể không chia, nhưng nó được hiểu là chia cho chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít 'o líder' (ele/ela).
  • "A responsabilidade de os líderes guiarem as suas equipas é muito grande."
    Trách nhiệm của những người lãnh đạo trong việc dẫn dắt đội ngũ của họ là rất lớn.
    Động từ 'guiar' được chia ở dạng 'Infinitivo Pessoal' (guiarem) để phù hợp với chủ ngữ số nhiều 'os líderes' (eles/elas). Đuôi '-em' cho thấy rõ động từ đang được chia cho ngôi thứ 3 số nhiều.
  • "Apesar de seres um novo líder, já demonstras grande competência."
    Mặc dù bạn là một nhà lãnh đạo mới, bạn đã thể hiện năng lực tuyệt vời.
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. 'Seres' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'ser', được chia cho ngôi thứ 2 số ít ('tu') sau liên từ 'apesar de'. Đuôi '-es' là dấu hiệu chia động từ cho ngôi 'tu'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu, como líder da equipa, estás sempre a motivar-nos a dar o nosso melhor."
    Bạn, với tư cách là người lãnh đạo của đội, luôn động viên chúng tôi cố gắng hết mình.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a motivar' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' là 'estás'.
  • "O líder da oposição exige constantemente explicações ao governo sobre as políticas económicas que está a implementar."
    Người lãnh đạo phe đối lập liên tục yêu cầu chính phủ giải thích về các chính sách kinh tế mà họ đang thực hiện.
    Sử dụng 'O líder' (người lãnh đạo) làm chủ ngữ. Cấu trúc 'está a implementar' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít là 'está'.
  • "Os líderes europeus reúnem-se hoje para discutir as futuras estratégias da União Europeia e estão a procurar soluções para a crise energética."
    Các nhà lãnh đạo châu Âu họp hôm nay để thảo luận về các chiến lược tương lai của Liên minh châu Âu và đang tìm kiếm các giải pháp cho cuộc khủng hoảng năng lượng.
    Sử dụng 'Os líderes' (những người lãnh đạo) làm chủ ngữ số nhiều. Cấu trúc 'estão a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều là 'estão'. 'Reúnem-se' là ví dụ về cách đặt đại từ 'se' sau động từ (enclisis) vì nó đứng đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)