chefe
[ˈʃɛ.f(ɨ)]
trưởng
Intermediário (B1)
Significado "chefe" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que lidera ou dirige; superior hierárquico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người lãnh đạo, người đứng đầu hoặc người có vị trí quyền lực.
Exemplos (Ví dụ)
"O chefe está a fazer uma reunião com a equipa."
"Trưởng phòng đang tổ chức một cuộc họp với nhóm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | chefes |
Os chefes de departamento reuniram-se para discutir a estratégia.
(Các trưởng phòng ban đã họp để thảo luận về chiến lược.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | chezinho |
O meu sobrinho é um chezinho.
(Cháu trai tôi là một ông chủ nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
