(Vị trí top_banner)
Hình minh họa governo
B1
substantivo, Masculino B1 Chính trị và Xã hội

governo

/ɡuˈvɛɾnu/
chính phủ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "governo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de pessoas que dirigem um país ou estado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhóm người điều hành một quốc gia hoặc tiểu bang.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo português está a implementar novas medidas económicas."

    "Chính phủ Bồ Đào Nha đang thực hiện các biện pháp kinh tế mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

administração(hành chính) executivo(ban điều hành)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) governos
Os governos devem trabalhar em conjunto para resolver os problemas globais.
(Các chính phủ nên làm việc cùng nhau để giải quyết các vấn đề toàn cầu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) governinholinho
Este é um governinholinho local.
(Đây là một chính quyền địa phương nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O governo está a tentar implementar novas medidas económicas."
    Chính phủ đang cố gắng thực hiện các biện pháp kinh tế mới.
    Mạo từ xác định 'O' được dùng vì đang nói về một chính phủ cụ thể (chính phủ hiện tại). Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Um governo precisa de estabilidade para governar eficazmente."
    Một chính phủ cần sự ổn định để điều hành hiệu quả.
    Mạo từ bất định 'Um' được dùng vì đang nói về một chính phủ nói chung, không cụ thể. 'precisa de' là cấu trúc thông thường cho 'cần'.
  • "Diz-me, tu achas que os governos se preocupam com o povo?"
    Nói cho tôi biết, cậu có nghĩ rằng các chính phủ quan tâm đến người dân không?
    Mạo từ xác định số nhiều 'Os' được dùng để chỉ 'các chính phủ' nói chung. 'Diz-me' (thay vì 'Me dizes') tuân thủ quy tắc Enclisis. Chia động từ 'achas' theo ngôi 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu acreditas que o governo está a resolver os problemas económicos do país?"
    Bạn có tin rằng chính phủ đang giải quyết các vấn đề kinh tế của đất nước không?
    Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật, động từ 'acreditar' chia theo ngôi 'tu' (acreditas). Cấu trúc 'estar a resolver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) thay vì 'resolvendo'.
  • "O senhor considera que este governo está a tomar as decisões corretas para o futuro de Portugal?"
    Ngài có cho rằng chính phủ này đang đưa ra những quyết định đúng đắn cho tương lai của Bồ Đào Nha không?
    Sử dụng 'O senhor' (danh xưng lịch sự) thể hiện sự trang trọng. 'Estar a tomar' (continuous aspect) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'considerar' chia theo ngôi thứ ba số ít (considera) vì chủ ngữ là 'O senhor'.
  • "Se tu fosses o governo, o que estarias a mudar primeiro?"
    Nếu bạn là chính phủ, bạn sẽ thay đổi điều gì đầu tiên?
    Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Fosses' là dạng giả định quá khứ (subjunctive past) của động từ 'ser' chia theo ngôi 'tu'. 'Estarias a mudar' là thì điều kiện tiếp diễn (conditional continuous) – cấu trúc 'estar a + infinitive' – thể hiện hành động sẽ đang diễn ra nếu điều kiện được đáp ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)