(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estado
B1
nome masculino B1 Tổng quát

estado

[ɨʃˈtaðu]
tình trạng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Condição ou situação em que algo ou alguém se encontra em determinado momento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng của một vật gì đó liên quan đến hình thức, chất lượng hoặc trật tự làm việc của nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O estado do carro é bom, apesar de ser antigo."

    "Tình trạng của chiếc xe tốt, mặc dù nó cũ."

  • "A empresa está a avaliar o estado dos seus equipamentos."

    "Công ty đang đánh giá tình trạng thiết bị của họ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estados
Os vários estados têm políticas fiscais diferentes.
(Các quốc gia khác nhau có các chính sách thuế khác nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estadinho
Ele estava num estadinho de nervosismo antes do exame.
(Anh ấy hơi lo lắng (có một chút trạng thái lo lắng) trước kỳ thi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "O estado da arte está a evoluir rapidamente neste momento."
    Trạng thái của nghệ thuật đang phát triển nhanh chóng vào lúc này.
    Sử dụng 'estar a evoluir' để diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Estado da arte' là một cụm từ cố định, mang nghĩa trạng thái của nghệ thuật hoặc công nghệ.
  • "Tu estás a verificar o estado do tempo antes de saíres de casa?"
    Bạn đang kiểm tra tình hình thời tiết trước khi ra khỏi nhà à?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Estás a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí của 'Tu' trong câu hỏi. Chia động từ 'estar' phù hợp với 'Tu'.
  • "Dá-me informações sobre os estados da matéria, por favor. Eu estou a estudar física."
    Làm ơn cho tôi thông tin về các trạng thái của vật chất. Tôi đang học vật lý.
    Enclisis (Dá-me) ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estados da matéria' là 'các trạng thái của vật chất'. 'Estou a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (việc học vật lý).
(Vị trí vocab_tab4_inline)