administração
[ɐdmiɲiʃtɾɐˈsɐ̃w̃]
ban quản trị
Intermediário (B1)
Significado "administração" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O processo ou atividade de gerir um negócio, organização, etc.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình hoặc hoạt động điều hành một doanh nghiệp, tổ chức, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"A administração da empresa está a enfrentar muitos desafios."
"Ban quản trị của công ty đang đối mặt với nhiều thách thức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: administrações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | administrações |
As administrações públicas devem ser mais eficientes.
(Các cơ quan hành chính công cần phải hiệu quả hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | administraçãozinha |
Esta é uma administraçãozinha familiar.
(Đây là một cơ sở kinh doanh gia đình nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
