paralelo
/pɐɾɐˈlɛlu/
song song
Intermediário (B1)
Significado "paralelo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se estende na mesma direção e à mesma distância em todos os pontos, nunca se encontrando ou divergindo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Song song; kéo dài theo cùng một hướng, cách đều nhau tại mọi điểm và không bao giờ hội tụ hoặc phân kỳ.
Exemplos (Ví dụ)
"As ruas são paralelas."
"Các con phố song song."
"As linhas paralelas nunca se cruzam."
"Các đường thẳng song song không bao giờ cắt nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Luôn đi kèm với giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | paralela |
A linha é paralela à outra.
(Đường thẳng song song với đường thẳng kia.) |
| Masculine Plural | paralelos |
Os dois eixos são paralelos.
(Hai trục song song.) |
| Feminine Plural | paralelas |
As retas são paralelas entre si.
(Các đường thẳng song song với nhau.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | paralelíssimo |
As linhas são paralelíssimas.
(Các đường thẳng cực kỳ song song.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O caminho paralelo ao rio, que estás a ver, leva-te diretamente à aldeia."Con đường song song với dòng sông mà bạn đang thấy, sẽ dẫn bạn trực tiếp đến ngôi làng.Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o caminho paralelo ao rio'. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a ver' thay vì 'vendo' kiểu Brazil.
-
"A linha férrea paralela à autoestrada, cujo traçado estás a seguir no mapa, foi construída no século passado."Tuyến đường sắt song song với đường cao tốc, mà bạn đang theo dõi lộ trình của nó trên bản đồ, đã được xây dựng vào thế kỷ trước.Ở đây, 'cujo' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, liên hệ 'traçado' (lộ trình) với 'a linha férrea paralela à autoestrada'. 'Estás a seguir' (đang theo dõi) tuân thủ cấu trúc Continuous Aspect chuẩn PT-PT.
-
"Encontrei dois edifícios paralelos, entre os quais havia uma ponte, que me parece estar a cair."Tôi tìm thấy hai tòa nhà song song, giữa chúng có một cây cầu, có vẻ như đang sắp sập.Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'uma ponte'. 'Estar a cair' là cách diễn đạt 'đang' sập, đúng theo ngữ pháp Continuous Aspect của Bồ Đào Nha. Đại từ không đứng đầu câu, không có proclisis ở đây.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
